Tỷ giá Sol Peru sang Rial Iran hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PEN sang IRR
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Rial Iran
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PEN/IRR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang IRR.
12,399.33 Hôm nay
509,771.15 Cao nhất
522,353.26
Lịch sử tỷ giá PEN/IRR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang IRR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 509771.1542 IRR |
| 5 PEN | 2548855.7709 IRR |
| 10 PEN | 5097711.5417 IRR |
| 25 PEN | 12744278.8543 IRR |
| 50 PEN | 25488557.7086 IRR |
| 100 PEN | 50977115.42 IRR |
| 500 PEN | 254885577.09 IRR |
| 1,000 PEN | 509771154.17 IRR |
| 5,000 PEN | 2548855770.86 IRR |
| 10,000 PEN | 5097711541.73 IRR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → PEN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IRR | 2.0E-6 PEN |
| 5 IRR | 1.0E-5 PEN |
| 10 IRR | 2.0E-5 PEN |
| 25 IRR | 4.9E-5 PEN |
| 50 IRR | 9.8E-5 PEN |
| 100 IRR | 0 PEN |
| 500 IRR | 0 PEN |
| 1,000 IRR | 0 PEN |
| 5,000 IRR | 0.01 PEN |
| 10,000 IRR | 0.02 PEN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PEN = 0 IRR | -- |
| 2026-10-27 | 1 PEN = 0 IRR | -- |
| 2026-10-28 | 1 PEN = 0 IRR | -- |