Tỷ giá Sol Peru sang Rial Iran hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang IRR

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Rial Iran 509,771.15 IRR
+5.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼509,771.15 Hiện tại ﷼509,771.15 Cao nhất ﷼509,771.15
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Rial Iran

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/IRR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang IRR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
509,771.15 IRR
2026-10-28
24 giờ qua
+25,196.62 IRR
+5.20%
7 ngày qua
+25,196.62 IRR
+5.20%
30 ngày qua
+105,185.85 IRR
+26.00%
1 năm qua
+497,371.82 IRR
+4,011.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
12,399.33
Hôm nay
509,771.15
Cao nhất
522,353.26
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.70%
Tháng 11
-0.14%
Tháng 12
+2,603.10%
Tháng 1
+18.64%
Tháng 2
-3.73%
Tháng 3
-0.89%
Tháng 4
+6.01%
Tháng 5
+1.52%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
+20.36%
Tháng 9
+3.81%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/IRR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang IRR.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 383,597.96 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 11,212.84 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10,946.72 – 11,474.79 IRR
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 11,800.8 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11,096.2 – 12,543.15 IRR
Năm biến động +11.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 383,597.96 IRR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12,482.76 – 522,353.26 IRR
Năm biến động +3,982.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN509771.1542 IRR
5 PEN2548855.7709 IRR
10 PEN5097711.5417 IRR
25 PEN12744278.8543 IRR
50 PEN25488557.7086 IRR
100 PEN50977115.42 IRR
500 PEN254885577.09 IRR
1,000 PEN509771154.17 IRR
5,000 PEN2548855770.86 IRR
10,000 PEN5097711541.73 IRR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → PEN)

Số tiềnTỷ giá
1 IRR2.0E-6 PEN
5 IRR1.0E-5 PEN
10 IRR2.0E-5 PEN
25 IRR4.9E-5 PEN
50 IRR9.8E-5 PEN
100 IRR0 PEN
500 IRR0 PEN
1,000 IRR0 PEN
5,000 IRR0.01 PEN
10,000 IRR0.02 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PEN = 0 IRR--
2026-10-271 PEN = 0 IRR--
2026-10-281 PEN = 0 IRR--