Tỷ giá Sol Peru sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PEN sang KMF
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PEN/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang KMF.
119.73652743 Hôm nay
127.00984008 Cao nhất
128.02758905
Lịch sử tỷ giá PEN/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang KMF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 127.0098 KMF |
| 5 PEN | 635.0492 KMF |
| 10 PEN | 1270.0984 KMF |
| 25 PEN | 3175.246 KMF |
| 50 PEN | 6350.492 KMF |
| 100 PEN | 12700.98 KMF |
| 500 PEN | 63504.92 KMF |
| 1,000 PEN | 127009.84 KMF |
| 5,000 PEN | 635049.2 KMF |
| 10,000 PEN | 1270098.4 KMF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KMF → PEN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KMF | 0.007873 PEN |
| 5 KMF | 0.039367 PEN |
| 10 KMF | 0.078734 PEN |
| 25 KMF | 0.196835 PEN |
| 50 KMF | 0.39367 PEN |
| 100 KMF | 0.79 PEN |
| 500 KMF | 3.94 PEN |
| 1,000 KMF | 7.87 PEN |
| 5,000 KMF | 39.37 PEN |
| 10,000 KMF | 78.73 PEN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 PEN = 0.00781 KMF | -0.13% |
| 2026-10-30 | 1 PEN = 0.00782 KMF | +0.13% |
| 2026-10-31 | 1 PEN = 0.00784 KMF | +0.26% |
| 2026-11-01 | 1 PEN = 0.00785 KMF | +0.13% |
| 2026-11-02 | 1 PEN = 0.00785 KMF | +0% |
| 2026-11-03 | 1 PEN = 0.00787 KMF | +0.25% |
| 2026-11-04 | 1 PEN = 0.00788 KMF | +0.13% |
| 2026-11-05 | 1 PEN = 0.00788 KMF | +0% |
| 2026-11-06 | 1 PEN = 0.00788 KMF | +0% |
| 2026-11-07 | 1 PEN = 0.00787 KMF | -0.13% |