Tỷ giá Sol Peru sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang KMF

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Franc Comoros 127.00984008 KMF
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CF126.92552914 Hiện tại CF127.00984008 Cao nhất CF127.00984008
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
127.00984008 KMF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.084311 KMF
+0.07%
7 ngày qua
-0.618915 KMF
-0.48%
30 ngày qua
-0.629405 KMF
-0.49%
1 năm qua
+1.051528 KMF
+0.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
119.73652743
Hôm nay
127.00984008
Cao nhất
128.02758905
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.51%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.82%
Tháng 4
+3.67%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+1.05%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang KMF.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 124.97544657 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 121.32226606 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
116.7045795 – 126.97391409 KMF
Năm ổn định +2.78%
2025
Tỷ giá trung bình 122.21646475 KMF
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
114.84328753 – 129.00007803 KMF
Năm biến động -1.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 124.97544657 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
119.73652743 – 128.02758905 KMF
Năm ổn định +1.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN127.0098 KMF
5 PEN635.0492 KMF
10 PEN1270.0984 KMF
25 PEN3175.246 KMF
50 PEN6350.492 KMF
100 PEN12700.98 KMF
500 PEN63504.92 KMF
1,000 PEN127009.84 KMF
5,000 PEN635049.2 KMF
10,000 PEN1270098.4 KMF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KMF → PEN)

Số tiềnTỷ giá
1 KMF0.007873 PEN
5 KMF0.039367 PEN
10 KMF0.078734 PEN
25 KMF0.196835 PEN
50 KMF0.39367 PEN
100 KMF0.79 PEN
500 KMF3.94 PEN
1,000 KMF7.87 PEN
5,000 KMF39.37 PEN
10,000 KMF78.73 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 PEN = 0.00781 KMF-0.13%
2026-10-301 PEN = 0.00782 KMF+0.13%
2026-10-311 PEN = 0.00784 KMF+0.26%
2026-11-011 PEN = 0.00785 KMF+0.13%
2026-11-021 PEN = 0.00785 KMF+0%
2026-11-031 PEN = 0.00787 KMF+0.25%
2026-11-041 PEN = 0.00788 KMF+0.13%
2026-11-051 PEN = 0.00788 KMF+0%
2026-11-061 PEN = 0.00788 KMF+0%
2026-11-071 PEN = 0.00787 KMF-0.13%