Tỷ giá Sol Peru sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang SLL

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Leone Sierra Leone 6,595.88 SLL
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le6,595.88 Hiện tại Le6,595.88 Cao nhất Le6,612.89
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6,595.88 SLL
2026-11-03
24 giờ qua
-17.008823 SLL
-0.26%
7 ngày qua
-78.703154 SLL
-1.18%
30 ngày qua
-105.473702 SLL
-1.57%
1 năm qua
-119.938548 SLL
-1.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5,950.39
Hôm nay
6,595.88
Cao nhất
7,343.45
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.13%
Tháng 12
+6.66%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
-4.10%
Tháng 3
-9.37%
Tháng 4
+12.52%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
+5.02%
Tháng 9
-7.23%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang SLL.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6,709.58 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 6,027.47 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5,521.95 – 6,235.31 SLL
Năm biến động -0.51%
2025
Tỷ giá trung bình 6,382.55 SLL
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
5,697.46 – 7,044.46 SLL
Năm biến động +12.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6,709.58 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5,950.39 – 7,343.45 SLL
Năm biến động -2.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN6595.8836 SLL
5 PEN32979.4181 SLL
10 PEN65958.8361 SLL
25 PEN164897.0903 SLL
50 PEN329794.1805 SLL
100 PEN659588.36 SLL
500 PEN3297941.81 SLL
1,000 PEN6595883.61 SLL
5,000 PEN32979418.05 SLL
10,000 PEN65958836.11 SLL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLL → PEN)

Số tiềnTỷ giá
1 SLL0.000152 PEN
5 SLL0.000758 PEN
10 SLL0.001516 PEN
25 SLL0.00379 PEN
50 SLL0.00758 PEN
100 SLL0.02 PEN
500 SLL0.08 PEN
1,000 SLL0.15 PEN
5,000 SLL0.76 PEN
10,000 SLL1.52 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PEN = 0.00015 SLL--
2026-10-271 PEN = 0.00015 SLL+0%
2026-10-281 PEN = 0.00015 SLL+0%
2026-10-291 PEN = 0.00015 SLL+0%
2026-10-301 PEN = 0.00015 SLL+0%
2026-10-311 PEN = 0.00015 SLL+0%
2026-11-011 PEN = 0.00015 SLL+0%
2026-11-021 PEN = 0.00015 SLL+0%
2026-11-031 PEN = 0.00015 SLL+0%