Tỷ giá Sol Peru sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang TND

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Dinar Tunisia 0.86898218 TND
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ت0.86898218 Hiện tại د.ت0.86898218 Cao nhất د.ت0.87065599
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.86898218 TND
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001674 TND
-0.19%
7 ngày qua
-0.001409 TND
-0.16%
30 ngày qua
-0.002421 TND
-0.28%
1 năm qua
-0.001914 TND
-0.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.82018044
Hôm nay
0.86898218
Cao nhất
0.87622084
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.04%
Tháng 12
-1.41%
Tháng 1
+0.87%
Tháng 2
-1.43%
Tháng 3
-2.18%
Tháng 4
+3.99%
Tháng 5
+2.69%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-1.77%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang TND.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.85757549 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.82891248 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.79835 – 0.85570786 TND
Năm ổn định +0.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.83820087 TND
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.79841629 – 0.87622084 TND
Năm ổn định +1.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.85757549 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.82018044 – 0.87609075 TND
Năm ổn định +0.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN0.869 TND
5 PEN4.3449 TND
10 PEN8.6898 TND
25 PEN21.7246 TND
50 PEN43.4491 TND
100 PEN86.9 TND
500 PEN434.49 TND
1,000 PEN868.98 TND
5,000 PEN4344.91 TND
10,000 PEN8689.82 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → PEN)

Số tiềnTỷ giá
1 TND1.150772 PEN
5 TND5.753858 PEN
10 TND11.507716 PEN
25 TND28.769289 PEN
50 TND57.538579 PEN
100 TND115.08 PEN
500 TND575.39 PEN
1,000 TND1150.77 PEN
5,000 TND5753.86 PEN
10,000 TND11507.72 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PEN = 1.14891 TND--
2026-10-271 PEN = 1.14891 TND+0%
2026-10-281 PEN = 1.14661 TND-0.2%
2026-10-291 PEN = 1.14635 TND-0.02%
2026-10-301 PEN = 1.14513 TND-0.11%
2026-10-311 PEN = 1.14662 TND+0.13%
2026-11-011 PEN = 1.14943 TND+0.25%
2026-11-021 PEN = 1.14856 TND-0.08%
2026-11-031 PEN = 1.15077 TND+0.19%