Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PEN sang TTD
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đô la Trinidad và Tobago
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PEN/TTD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang TTD.
1.93012815 Hôm nay
1.96892559 Cao nhất
2.03176849
Lịch sử tỷ giá PEN/TTD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang TTD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 1.9689 TTD |
| 5 PEN | 9.8446 TTD |
| 10 PEN | 19.6893 TTD |
| 25 PEN | 49.2231 TTD |
| 50 PEN | 98.4463 TTD |
| 100 PEN | 196.89 TTD |
| 500 PEN | 984.46 TTD |
| 1,000 PEN | 1968.93 TTD |
| 5,000 PEN | 9844.63 TTD |
| 10,000 PEN | 19689.26 TTD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TTD → PEN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TTD | 0.507891 PEN |
| 5 TTD | 2.539456 PEN |
| 10 TTD | 5.078912 PEN |
| 25 TTD | 12.69728 PEN |
| 50 TTD | 25.39456 PEN |
| 100 TTD | 50.79 PEN |
| 500 TTD | 253.95 PEN |
| 1,000 TTD | 507.89 PEN |
| 5,000 TTD | 2539.46 PEN |
| 10,000 TTD | 5078.91 PEN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 PEN = 0.51092 TTD | +0.18% |
| 2026-11-01 | 1 PEN = 0.51489 TTD | +0.78% |
| 2026-11-02 | 1 PEN = 0.51383 TTD | -0.21% |
| 2026-11-03 | 1 PEN = 0.51074 TTD | -0.6% |
| 2026-11-04 | 1 PEN = 0.51263 TTD | +0.37% |
| 2026-11-05 | 1 PEN = 0.51397 TTD | +0.26% |
| 2026-11-06 | 1 PEN = 0.51082 TTD | -0.61% |
| 2026-11-07 | 1 PEN = 0.51007 TTD | -0.15% |
| 2026-11-08 | 1 PEN = 0.50768 TTD | -0.47% |
| 2026-11-09 | 1 PEN = 0.50789 TTD | +0.04% |