Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang TTD

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Đô la Trinidad và Tobago 1.96892559 TTD
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TT$1.96892559 Hiện tại TT$1.96892559 Cao nhất TT$1.969763
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.96892559 TTD
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000837 TTD
-0.04%
7 ngày qua
+0.022768 TTD
+1.17%
30 ngày qua
-0.002402 TTD
-0.12%
1 năm qua
-0.038821 TTD
-1.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.93012815
Hôm nay
1.96892559
Cao nhất
2.03176849
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.07%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
-3.14%
Tháng 3
-0.84%
Tháng 4
+2.89%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+1.06%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-1.31%
Tháng 10
+1.17%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang TTD.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.99062082 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.80782235 TTD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.76489489 – 1.83922224 TTD
Năm ổn định -0.96%
2025
Tỷ giá trung bình 1.90225384 TTD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
1.79381339 – 2.02070958 TTD
Năm biến động +11.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.99062082 TTD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.93012815 – 2.03176849 TTD
Năm ổn định -2.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN1.9689 TTD
5 PEN9.8446 TTD
10 PEN19.6893 TTD
25 PEN49.2231 TTD
50 PEN98.4463 TTD
100 PEN196.89 TTD
500 PEN984.46 TTD
1,000 PEN1968.93 TTD
5,000 PEN9844.63 TTD
10,000 PEN19689.26 TTD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TTD → PEN)

Số tiềnTỷ giá
1 TTD0.507891 PEN
5 TTD2.539456 PEN
10 TTD5.078912 PEN
25 TTD12.69728 PEN
50 TTD25.39456 PEN
100 TTD50.79 PEN
500 TTD253.95 PEN
1,000 TTD507.89 PEN
5,000 TTD2539.46 PEN
10,000 TTD5078.91 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 PEN = 0.51092 TTD+0.18%
2026-11-011 PEN = 0.51489 TTD+0.78%
2026-11-021 PEN = 0.51383 TTD-0.21%
2026-11-031 PEN = 0.51074 TTD-0.6%
2026-11-041 PEN = 0.51263 TTD+0.37%
2026-11-051 PEN = 0.51397 TTD+0.26%
2026-11-061 PEN = 0.51082 TTD-0.61%
2026-11-071 PEN = 0.51007 TTD-0.15%
2026-11-081 PEN = 0.50768 TTD-0.47%
2026-11-091 PEN = 0.50789 TTD+0.04%