Tỷ giá Sol Peru sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PEN sang TZS
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PEN/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang TZS.
717.60809378 Hôm nay
767.85256009 Cao nhất
790.58447293
Lịch sử tỷ giá PEN/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang TZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 767.8526 TZS |
| 5 PEN | 3839.2628 TZS |
| 10 PEN | 7678.5256 TZS |
| 25 PEN | 19196.314 TZS |
| 50 PEN | 38392.628 TZS |
| 100 PEN | 76785.26 TZS |
| 500 PEN | 383926.28 TZS |
| 1,000 PEN | 767852.56 TZS |
| 5,000 PEN | 3839262.8 TZS |
| 10,000 PEN | 7678525.6 TZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → PEN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.001302 PEN |
| 5 TZS | 0.006512 PEN |
| 10 TZS | 0.013023 PEN |
| 25 TZS | 0.032558 PEN |
| 50 TZS | 0.065117 PEN |
| 100 TZS | 0.13 PEN |
| 500 TZS | 0.65 PEN |
| 1,000 TZS | 1.3 PEN |
| 5,000 TZS | 6.51 PEN |
| 10,000 TZS | 13.02 PEN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 PEN = 0.00131 TZS | +0% |
| 2026-11-01 | 1 PEN = 0.00131 TZS | +0% |
| 2026-11-02 | 1 PEN = 0.00131 TZS | +0% |
| 2026-11-03 | 1 PEN = 0.00132 TZS | +0.76% |
| 2026-11-04 | 1 PEN = 0.00131 TZS | -0.76% |
| 2026-11-05 | 1 PEN = 0.00131 TZS | +0% |
| 2026-11-06 | 1 PEN = 0.0013 TZS | -0.76% |
| 2026-11-07 | 1 PEN = 0.0013 TZS | +0% |
| 2026-11-08 | 1 PEN = 0.0013 TZS | +0% |
| 2026-11-09 | 1 PEN = 0.0013 TZS | +0% |