Tỷ giá Sol Peru sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang TZS

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Shilling Tanzania 767.85256009 TZS
-0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh767.85256009 Hiện tại TSh767.85256009 Cao nhất TSh770.17090424
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
767.85256009 TZS
2026-11-09
24 giờ qua
-2.318344 TZS
-0.30%
7 ngày qua
+5.526879 TZS
+0.73%
30 ngày qua
-1.427835 TZS
-0.19%
1 năm qua
+40.636174 TZS
+5.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Biên độ cao
Thấp nhất
717.60809378
Hôm nay
767.85256009
Cao nhất
790.58447293
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.23%
Tháng 12
+4.17%
Tháng 1
+0.85%
Tháng 2
-2.39%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+3.65%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
+0.73%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang TZS.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 765.57689491 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PEN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 704.52148355 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
622.30576821 – 732.20631879 TZS
Năm biến động -5.79%
2025
Tỷ giá trung bình 716.85827151 TZS
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
638.74890766 – 746.47175374 TZS
Năm biến động +14.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 765.57689491 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
733.00780731 – 790.58447293 TZS
PEN tăng giá +4.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN767.8526 TZS
5 PEN3839.2628 TZS
10 PEN7678.5256 TZS
25 PEN19196.314 TZS
50 PEN38392.628 TZS
100 PEN76785.26 TZS
500 PEN383926.28 TZS
1,000 PEN767852.56 TZS
5,000 PEN3839262.8 TZS
10,000 PEN7678525.6 TZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → PEN)

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.001302 PEN
5 TZS0.006512 PEN
10 TZS0.013023 PEN
25 TZS0.032558 PEN
50 TZS0.065117 PEN
100 TZS0.13 PEN
500 TZS0.65 PEN
1,000 TZS1.3 PEN
5,000 TZS6.51 PEN
10,000 TZS13.02 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 PEN = 0.00131 TZS+0%
2026-11-011 PEN = 0.00131 TZS+0%
2026-11-021 PEN = 0.00131 TZS+0%
2026-11-031 PEN = 0.00132 TZS+0.76%
2026-11-041 PEN = 0.00131 TZS-0.76%
2026-11-051 PEN = 0.00131 TZS+0%
2026-11-061 PEN = 0.0013 TZS-0.76%
2026-11-071 PEN = 0.0013 TZS+0%
2026-11-081 PEN = 0.0013 TZS+0%
2026-11-091 PEN = 0.0013 TZS+0%