Tỷ giá Sol Peru sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PEN sang UZS
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PEN/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang UZS.
3,403.23 Hôm nay
3,443 Cao nhất
3,671.86
Lịch sử tỷ giá PEN/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang UZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 3443.004 UZS |
| 5 PEN | 17215.0201 UZS |
| 10 PEN | 34430.0402 UZS |
| 25 PEN | 86075.1006 UZS |
| 50 PEN | 172150.2011 UZS |
| 100 PEN | 344300.4 UZS |
| 500 PEN | 1721502.01 UZS |
| 1,000 PEN | 3443004.02 UZS |
| 5,000 PEN | 17215020.11 UZS |
| 10,000 PEN | 34430040.23 UZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UZS → PEN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UZS | 0.00029 PEN |
| 5 UZS | 0.001452 PEN |
| 10 UZS | 0.002904 PEN |
| 25 UZS | 0.007261 PEN |
| 50 UZS | 0.014522 PEN |
| 100 UZS | 0.03 PEN |
| 500 UZS | 0.15 PEN |
| 1,000 UZS | 0.29 PEN |
| 5,000 UZS | 1.45 PEN |
| 10,000 UZS | 2.9 PEN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PEN = 0.00029 UZS | -- |
| 2026-10-27 | 1 PEN = 0.00029 UZS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PEN = 0.00029 UZS | +0% |