Tỷ giá Sol Peru sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang UZS

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Som Uzbekistan 3,443 UZS
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв3,443 Hiện tại лв3,443 Cao nhất лв3,443
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang UZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,443 UZS
2026-10-28
24 giờ qua
-2.559738 UZS
-0.07%
7 ngày qua
-2.559738 UZS
-0.07%
30 ngày qua
-15.645907 UZS
-0.45%
1 năm qua
-111.627937 UZS
-3.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3,403.23
Hôm nay
3,443
Cao nhất
3,671.86
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.19%
Tháng 11
+1.10%
Tháng 12
+1.95%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
-3.55%
Tháng 3
-2.36%
Tháng 4
+3.75%
Tháng 5
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang UZS.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3,532 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3,387.76 UZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3,257.94 – 3,468.79 UZS
Năm ổn định +1.34%
2025
Tỷ giá trung bình 3,526.97 UZS
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
3,417.01 – 3,615.35 UZS
PEN tăng giá +4.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,532 UZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3,403.23 – 3,671.86 UZS
PEN giảm giá -3.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN3443.004 UZS
5 PEN17215.0201 UZS
10 PEN34430.0402 UZS
25 PEN86075.1006 UZS
50 PEN172150.2011 UZS
100 PEN344300.4 UZS
500 PEN1721502.01 UZS
1,000 PEN3443004.02 UZS
5,000 PEN17215020.11 UZS
10,000 PEN34430040.23 UZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UZS → PEN)

Số tiềnTỷ giá
1 UZS0.00029 PEN
5 UZS0.001452 PEN
10 UZS0.002904 PEN
25 UZS0.007261 PEN
50 UZS0.014522 PEN
100 UZS0.03 PEN
500 UZS0.15 PEN
1,000 UZS0.29 PEN
5,000 UZS1.45 PEN
10,000 UZS2.9 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PEN = 0.00029 UZS--
2026-10-271 PEN = 0.00029 UZS+0%
2026-10-281 PEN = 0.00029 UZS+0%