Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PKR sang BMD
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PKR/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang BMD.
0.00353665 Hôm nay
0.00361528 Cao nhất
0.00361733
Lịch sử tỷ giá PKR/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang BMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PKR | 0.0036 BMD |
| 5 PKR | 0.0181 BMD |
| 10 PKR | 0.0362 BMD |
| 25 PKR | 0.0904 BMD |
| 50 PKR | 0.1808 BMD |
| 100 PKR | 0.36 BMD |
| 500 PKR | 1.81 BMD |
| 1,000 PKR | 3.62 BMD |
| 5,000 PKR | 18.08 BMD |
| 10,000 PKR | 36.15 BMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → PKR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BMD | 276.603556 PKR |
| 5 BMD | 1383.01778 PKR |
| 10 BMD | 2766.03556 PKR |
| 25 BMD | 6915.0889 PKR |
| 50 BMD | 13830.1778 PKR |
| 100 BMD | 27660.36 PKR |
| 500 BMD | 138301.78 PKR |
| 1,000 BMD | 276603.56 PKR |
| 5,000 BMD | 1383017.78 PKR |
| 10,000 BMD | 2766035.56 PKR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PKR = 276.94019 BMD | -- |
| 2026-10-27 | 1 PKR = 276.94019 BMD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PKR = 276.81401 BMD | -0.05% |
| 2026-10-29 | 1 PKR = 277.05494 BMD | +0.09% |
| 2026-10-30 | 1 PKR = 276.91417 BMD | -0.05% |
| 2026-10-31 | 1 PKR = 276.60356 BMD | -0.11% |