Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PKR sang BMD

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Đô la Bermuda 0.00361528 BMD
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00361123 Hiện tại $0.00361528 Cao nhất $0.00361528
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00361528 BMD
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000004 BMD
+0.11%
7 ngày qua
+0.000004 BMD
+0.12%
30 ngày qua
+0.000005 BMD
+0.15%
1 năm qua
+0.000056 BMD
+1.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00353665
Hôm nay
0.00361528
Cao nhất
0.00361733
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.13%
Tháng 11
+0.49%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang BMD.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00359398 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00359398 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00355934 – 0.00361072 BMD
Năm ổn định -0.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0035522 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00350772 – 0.00359357 BMD
Năm ổn định -0.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0035911 BMD
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.00354665 – 0.00361733 BMD
Năm ổn định +1.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PKR0.0036 BMD
5 PKR0.0181 BMD
10 PKR0.0362 BMD
25 PKR0.0904 BMD
50 PKR0.1808 BMD
100 PKR0.36 BMD
500 PKR1.81 BMD
1,000 PKR3.62 BMD
5,000 PKR18.08 BMD
10,000 PKR36.15 BMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → PKR)

Số tiềnTỷ giá
1 BMD276.603556 PKR
5 BMD1383.01778 PKR
10 BMD2766.03556 PKR
25 BMD6915.0889 PKR
50 BMD13830.1778 PKR
100 BMD27660.36 PKR
500 BMD138301.78 PKR
1,000 BMD276603.56 PKR
5,000 BMD1383017.78 PKR
10,000 BMD2766035.56 PKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PKR = 276.94019 BMD--
2026-10-271 PKR = 276.94019 BMD+0%
2026-10-281 PKR = 276.81401 BMD-0.05%
2026-10-291 PKR = 277.05494 BMD+0.09%
2026-10-301 PKR = 276.91417 BMD-0.05%
2026-10-311 PKR = 276.60356 BMD-0.11%