Tỷ giá Rupee Pakistan sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PKR sang CNH

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Trung Quốc Yuan (Offshore) 0.02407777 CNH
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ¥0.02405943 Hiện tại ¥0.02407777 Cao nhất ¥0.02407777
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Trung Quốc Yuan (Offshore)

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang CNH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02407777 CNH
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000018 CNH
+0.08%
7 ngày qua
-0.000006 CNH
-0.03%
30 ngày qua
-0.000166 CNH
-0.68%
1 năm qua
-0.001245 CNH
-4.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02405816
Hôm nay
0.02407777
Cao nhất
0.02533948
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.44%
Tháng 11
-0.72%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
+0.59%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
-1.29%
Tháng 5
+0.83%
Tháng 6
-0.35%
Tháng 7
-0.97%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang CNH.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.02590612 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02590612 CNH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02509437 – 0.02631092 CNH
Năm ổn định +0.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02554844 CNH
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.02489677 – 0.02643841 CNH
PKR giảm giá -5.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02446219 CNH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02405816 – 0.0250592 CNH
PKR giảm giá -3.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PKR0.0241 CNH
5 PKR0.1204 CNH
10 PKR0.2408 CNH
25 PKR0.6019 CNH
50 PKR1.2039 CNH
100 PKR2.41 CNH
500 PKR12.04 CNH
1,000 PKR24.08 CNH
5,000 PKR120.39 CNH
10,000 PKR240.78 CNH

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNH → PKR)

Số tiềnTỷ giá
1 CNH41.532084 PKR
5 CNH207.660421 PKR
10 CNH415.320842 PKR
25 CNH1038.302104 PKR
50 CNH2076.604209 PKR
100 CNH4153.21 PKR
500 CNH20766.04 PKR
1,000 CNH41532.08 PKR
5,000 CNH207660.42 PKR
10,000 CNH415320.84 PKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PKR = 41.52103 CNH--
2026-10-271 PKR = 41.52103 CNH+0%
2026-10-281 PKR = 41.5138 CNH-0.02%
2026-10-291 PKR = 41.56594 CNH+0.13%
2026-10-301 PKR = 41.56374 CNH-0.01%
2026-10-311 PKR = 41.53208 CNH-0.08%