Tỷ giá Rupee Pakistan sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PKR sang CNH
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Trung Quốc Yuan (Offshore)
Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PKR/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang CNH.
0.02405816 Hôm nay
0.02407777 Cao nhất
0.02533948
Lịch sử tỷ giá PKR/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang CNH.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PKR | 0.0241 CNH |
| 5 PKR | 0.1204 CNH |
| 10 PKR | 0.2408 CNH |
| 25 PKR | 0.6019 CNH |
| 50 PKR | 1.2039 CNH |
| 100 PKR | 2.41 CNH |
| 500 PKR | 12.04 CNH |
| 1,000 PKR | 24.08 CNH |
| 5,000 PKR | 120.39 CNH |
| 10,000 PKR | 240.78 CNH |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNH → PKR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNH | 41.532084 PKR |
| 5 CNH | 207.660421 PKR |
| 10 CNH | 415.320842 PKR |
| 25 CNH | 1038.302104 PKR |
| 50 CNH | 2076.604209 PKR |
| 100 CNH | 4153.21 PKR |
| 500 CNH | 20766.04 PKR |
| 1,000 CNH | 41532.08 PKR |
| 5,000 CNH | 207660.42 PKR |
| 10,000 CNH | 415320.84 PKR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PKR = 41.52103 CNH | -- |
| 2026-10-27 | 1 PKR = 41.52103 CNH | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PKR = 41.5138 CNH | -0.02% |
| 2026-10-29 | 1 PKR = 41.56594 CNH | +0.13% |
| 2026-10-30 | 1 PKR = 41.56374 CNH | -0.01% |
| 2026-10-31 | 1 PKR = 41.53208 CNH | -0.08% |