Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rial Iran hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PKR sang IRR

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Rial Iran 6,334.88 IRR
+5.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼6,334.88 Hiện tại ﷼6,334.88 Cao nhất ﷼6,334.88
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Rial Iran

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/IRR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang IRR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6,334.88 IRR
2026-10-28
24 giờ qua
+312.913267 IRR
+5.20%
7 ngày qua
+312.913267 IRR
+5.20%
30 ngày qua
+1,376.8 IRR
+27.77%
1 năm qua
+6,185.91 IRR
+4,152.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
148.74593303
Hôm nay
6,334.88
Cao nhất
6,504.61
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.08%
Tháng 11
+0.64%
Tháng 12
+2,602.93%
Tháng 1
+18.21%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
+2.86%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+23.42%
Tháng 9
+3.57%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/IRR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang IRR.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4,694.23 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 151.21166147 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
149.79940747 – 152.77844303 IRR
Năm ổn định -0.12%
2025
Tỷ giá trung bình 149.44821847 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
147.51552282 – 151.51632095 IRR
Năm ổn định -0.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4,694.23 IRR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
149.3130258 – 6,504.61 IRR
Năm biến động +4,130.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PKR6334.8806 IRR
5 PKR31674.4032 IRR
10 PKR63348.8064 IRR
25 PKR158372.0161 IRR
50 PKR316744.0321 IRR
100 PKR633488.06 IRR
500 PKR3167440.32 IRR
1,000 PKR6334880.64 IRR
5,000 PKR31674403.21 IRR
10,000 PKR63348806.42 IRR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → PKR)

Số tiềnTỷ giá
1 IRR0.000158 PKR
5 IRR0.000789 PKR
10 IRR0.001579 PKR
25 IRR0.003946 PKR
50 IRR0.007893 PKR
100 IRR0.02 PKR
500 IRR0.08 PKR
1,000 IRR0.16 PKR
5,000 IRR0.79 PKR
10,000 IRR1.58 PKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PKR = 0.00017 IRR--
2026-10-271 PKR = 0.00017 IRR+0%
2026-10-281 PKR = 0.00016 IRR-5.88%