Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rial Iran hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PKR sang IRR
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Rial Iran
Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PKR/IRR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang IRR.
148.74593303 Hôm nay
6,334.88 Cao nhất
6,504.61
Lịch sử tỷ giá PKR/IRR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang IRR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PKR | 6334.8806 IRR |
| 5 PKR | 31674.4032 IRR |
| 10 PKR | 63348.8064 IRR |
| 25 PKR | 158372.0161 IRR |
| 50 PKR | 316744.0321 IRR |
| 100 PKR | 633488.06 IRR |
| 500 PKR | 3167440.32 IRR |
| 1,000 PKR | 6334880.64 IRR |
| 5,000 PKR | 31674403.21 IRR |
| 10,000 PKR | 63348806.42 IRR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → PKR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IRR | 0.000158 PKR |
| 5 IRR | 0.000789 PKR |
| 10 IRR | 0.001579 PKR |
| 25 IRR | 0.003946 PKR |
| 50 IRR | 0.007893 PKR |
| 100 IRR | 0.02 PKR |
| 500 IRR | 0.08 PKR |
| 1,000 IRR | 0.16 PKR |
| 5,000 IRR | 0.79 PKR |
| 10,000 IRR | 1.58 PKR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PKR = 0.00017 IRR | -- |
| 2026-10-27 | 1 PKR = 0.00017 IRR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PKR = 0.00016 IRR | -5.88% |