Tỷ giá Rupee Pakistan sang Ringgit Malaysia hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Ringgit Malaysia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PKR sang MYR

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Ringgit Malaysia 0.01475847 MYR
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RM0.01475847 Hiện tại RM0.01475847 Cao nhất RM0.01476557
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Ringgit Malaysia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/MYR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang MYR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01475847 MYR
2026-10-29
24 giờ qua
-0.000007 MYR
-0.05%
7 ngày qua
+0.000007 MYR
+0.05%
30 ngày qua
-0.000005 MYR
-0.03%
1 năm qua
-0.000005 MYR
-0.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01475148
Hôm nay
0.01475847
Cao nhất
0.01476557
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/MYR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang MYR.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01476159 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01476159 MYR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01475148 – 0.01476557 MYR
Năm ổn định -0.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PKR0.0148 MYR
5 PKR0.0738 MYR
10 PKR0.1476 MYR
25 PKR0.369 MYR
50 PKR0.7379 MYR
100 PKR1.48 MYR
500 PKR7.38 MYR
1,000 PKR14.76 MYR
5,000 PKR73.79 MYR
10,000 PKR147.58 MYR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MYR → PKR)

Số tiềnTỷ giá
1 MYR67.757719 PKR
5 MYR338.788595 PKR
10 MYR677.577191 PKR
25 MYR1693.942976 PKR
50 MYR3387.885953 PKR
100 MYR6775.77 PKR
500 MYR33878.86 PKR
1,000 MYR67757.72 PKR
5,000 MYR338788.6 PKR
10,000 MYR677577.19 PKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PKR = 67.78982 MYR--
2026-10-271 PKR = 67.78982 MYR+0%
2026-10-281 PKR = 67.72511 MYR-0.1%
2026-10-291 PKR = 67.75772 MYR+0.05%