Tỷ giá Rupee Pakistan sang Ringgit Malaysia hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Ringgit Malaysia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PKR sang MYR
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Ringgit Malaysia
Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PKR/MYR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang MYR.
0.01475148 Hôm nay
0.01475847 Cao nhất
0.01476557
Lịch sử tỷ giá PKR/MYR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang MYR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PKR | 0.0148 MYR |
| 5 PKR | 0.0738 MYR |
| 10 PKR | 0.1476 MYR |
| 25 PKR | 0.369 MYR |
| 50 PKR | 0.7379 MYR |
| 100 PKR | 1.48 MYR |
| 500 PKR | 7.38 MYR |
| 1,000 PKR | 14.76 MYR |
| 5,000 PKR | 73.79 MYR |
| 10,000 PKR | 147.58 MYR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MYR → PKR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MYR | 67.757719 PKR |
| 5 MYR | 338.788595 PKR |
| 10 MYR | 677.577191 PKR |
| 25 MYR | 1693.942976 PKR |
| 50 MYR | 3387.885953 PKR |
| 100 MYR | 6775.77 PKR |
| 500 MYR | 33878.86 PKR |
| 1,000 MYR | 67757.72 PKR |
| 5,000 MYR | 338788.6 PKR |
| 10,000 MYR | 677577.19 PKR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PKR = 67.78982 MYR | -- |
| 2026-10-27 | 1 PKR = 67.78982 MYR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PKR = 67.72511 MYR | -0.1% |
| 2026-10-29 | 1 PKR = 67.75772 MYR | +0.05% |