Tỷ giá Rupee Pakistan sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PKR sang NIO

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Córdoba Nicaragua 0.13298509 NIO
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất C$0.13298509 Hiện tại C$0.13298509 Cao nhất C$0.13298509
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang NIO.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13298509 NIO
2026-10-28
24 giờ qua
+0.00009 NIO
+0.07%
7 ngày qua
+0.00009 NIO
+0.07%
30 ngày qua
+0.000264 NIO
+0.20%
1 năm qua
+0.002613 NIO
+2.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.1301
Hôm nay
0.13298509
Cao nhất
0.13312037
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 11
+0.49%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.35%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-0.01%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang NIO.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.132135 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.132135 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13072402 – 0.13387092 NIO
Năm ổn định -0.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13058064 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12850869 – 0.13223619 NIO
Năm ổn định -0.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13201169 NIO
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.13059549 – 0.13312037 NIO
Năm ổn định +1.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PKR0.133 NIO
5 PKR0.6649 NIO
10 PKR1.3299 NIO
25 PKR3.3246 NIO
50 PKR6.6493 NIO
100 PKR13.3 NIO
500 PKR66.49 NIO
1,000 PKR132.99 NIO
5,000 PKR664.93 NIO
10,000 PKR1329.85 NIO

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NIO → PKR)

Số tiềnTỷ giá
1 NIO7.51964 PKR
5 NIO37.598201 PKR
10 NIO75.196402 PKR
25 NIO187.991005 PKR
50 NIO375.98201 PKR
100 NIO751.96 PKR
500 NIO3759.82 PKR
1,000 NIO7519.64 PKR
5,000 NIO37598.2 PKR
10,000 NIO75196.4 PKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PKR = 7.52472 NIO--
2026-10-271 PKR = 7.52472 NIO+0%
2026-10-281 PKR = 7.51964 NIO-0.07%