Tỷ giá Rupee Pakistan sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PKR sang NIO
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PKR/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang NIO.
0.1301 Hôm nay
0.13298509 Cao nhất
0.13312037
Lịch sử tỷ giá PKR/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang NIO.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PKR | 0.133 NIO |
| 5 PKR | 0.6649 NIO |
| 10 PKR | 1.3299 NIO |
| 25 PKR | 3.3246 NIO |
| 50 PKR | 6.6493 NIO |
| 100 PKR | 13.3 NIO |
| 500 PKR | 66.49 NIO |
| 1,000 PKR | 132.99 NIO |
| 5,000 PKR | 664.93 NIO |
| 10,000 PKR | 1329.85 NIO |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NIO → PKR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NIO | 7.51964 PKR |
| 5 NIO | 37.598201 PKR |
| 10 NIO | 75.196402 PKR |
| 25 NIO | 187.991005 PKR |
| 50 NIO | 375.98201 PKR |
| 100 NIO | 751.96 PKR |
| 500 NIO | 3759.82 PKR |
| 1,000 NIO | 7519.64 PKR |
| 5,000 NIO | 37598.2 PKR |
| 10,000 NIO | 75196.4 PKR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PKR = 7.52472 NIO | -- |
| 2026-10-27 | 1 PKR = 7.52472 NIO | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PKR = 7.51964 NIO | -0.07% |