Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PKR sang RWF

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Franc Rwanda 5.34323423 RWF
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw5.34323423 Hiện tại FRw5.34323423 Cao nhất FRw5.34407028
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.34323423 RWF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000836 RWF
-0.02%
7 ngày qua
+0.015403 RWF
+0.29%
30 ngày qua
+0.013632 RWF
+0.26%
1 năm qua
+0.193934 RWF
+3.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.13493243
Hôm nay
5.34323423
Cao nhất
5.34652106
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.62%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
+0.42%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang RWF.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.26334279 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.78234659 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.6163503 – 5.00271215 RWF
PKR tăng giá +7.27%
2025
Tỷ giá trung bình 5.08133487 RWF
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
4.94695471 – 5.20078964 RWF
PKR tăng giá +3.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.26334279 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.17111448 – 5.34652106 RWF
Năm ổn định +2.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PKR5.3432 RWF
5 PKR26.7162 RWF
10 PKR53.4323 RWF
25 PKR133.5809 RWF
50 PKR267.1617 RWF
100 PKR534.32 RWF
500 PKR2671.62 RWF
1,000 PKR5343.23 RWF
5,000 PKR26716.17 RWF
10,000 PKR53432.34 RWF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RWF → PKR)

Số tiềnTỷ giá
1 RWF0.187153 PKR
5 RWF0.935763 PKR
10 RWF1.871526 PKR
25 RWF4.678814 PKR
50 RWF9.357628 PKR
100 RWF18.72 PKR
500 RWF93.58 PKR
1,000 RWF187.15 PKR
5,000 RWF935.76 PKR
10,000 RWF1871.53 PKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PKR = 0.18769 RWF--
2026-10-271 PKR = 0.18769 RWF+0%
2026-10-281 PKR = 0.18726 RWF-0.23%
2026-10-291 PKR = 0.1874 RWF+0.07%
2026-10-301 PKR = 0.18735 RWF-0.03%
2026-10-311 PKR = 0.18712 RWF-0.12%
2026-11-011 PKR = 0.18712 RWF+0%
2026-11-021 PKR = 0.18715 RWF+0.02%