Tỷ giá Rupee Pakistan sang guilder Caribe hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang guilder Caribe hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PKR sang XCG

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = guilder Caribe 0.00647136 XCG
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ƒ0.0064641 Hiện tại ƒ0.00647136 Cao nhất ƒ0.00647136
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang guilder Caribe

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/XCG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang XCG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00647136 XCG
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000007 XCG
+0.11%
7 ngày qua
+0.000008 XCG
+0.12%
30 ngày qua
-0.000043 XCG
-0.67%
1 năm qua
+0.00007 XCG
+1.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00636932
Hôm nay
0.00647136
Cao nhất
0.00652466
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.05%
Tháng 11
+0.89%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
Tháng 2
+0.61%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
+0.37%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.67%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/XCG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang XCG.

562 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0064631 XCG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.00637237 XCG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00627081 – 0.00643405 XCG
Năm ổn định +0.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0064631 XCG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00639639 – 0.00652466 XCG
Năm ổn định +0.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PKR0.0065 XCG
5 PKR0.0324 XCG
10 PKR0.0647 XCG
25 PKR0.1618 XCG
50 PKR0.3236 XCG
100 PKR0.65 XCG
500 PKR3.24 XCG
1,000 PKR6.47 XCG
5,000 PKR32.36 XCG
10,000 PKR64.71 XCG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCG → PKR)

Số tiềnTỷ giá
1 XCG154.527126 PKR
5 XCG772.635631 PKR
10 XCG1545.271263 PKR
25 XCG3863.178156 PKR
50 XCG7726.356313 PKR
100 XCG15452.71 PKR
500 XCG77263.56 PKR
1,000 XCG154527.13 PKR
5,000 XCG772635.63 PKR
10,000 XCG1545271.26 PKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PKR = 154.71519 XCG--
2026-10-271 PKR = 154.71519 XCG+0%
2026-10-281 PKR = 154.6447 XCG-0.05%
2026-10-291 PKR = 154.7793 XCG+0.09%
2026-10-301 PKR = 154.70065 XCG-0.05%
2026-10-311 PKR = 154.52713 XCG-0.11%