Tỷ giá Rupee Pakistan sang guilder Caribe hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang guilder Caribe hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PKR sang XCG
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang guilder Caribe
Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PKR/XCG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang XCG.
0.00636932 Hôm nay
0.00647136 Cao nhất
0.00652466
Lịch sử tỷ giá PKR/XCG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang XCG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PKR | 0.0065 XCG |
| 5 PKR | 0.0324 XCG |
| 10 PKR | 0.0647 XCG |
| 25 PKR | 0.1618 XCG |
| 50 PKR | 0.3236 XCG |
| 100 PKR | 0.65 XCG |
| 500 PKR | 3.24 XCG |
| 1,000 PKR | 6.47 XCG |
| 5,000 PKR | 32.36 XCG |
| 10,000 PKR | 64.71 XCG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCG → PKR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XCG | 154.527126 PKR |
| 5 XCG | 772.635631 PKR |
| 10 XCG | 1545.271263 PKR |
| 25 XCG | 3863.178156 PKR |
| 50 XCG | 7726.356313 PKR |
| 100 XCG | 15452.71 PKR |
| 500 XCG | 77263.56 PKR |
| 1,000 XCG | 154527.13 PKR |
| 5,000 XCG | 772635.63 PKR |
| 10,000 XCG | 1545271.26 PKR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PKR = 154.71519 XCG | -- |
| 2026-10-27 | 1 PKR = 154.71519 XCG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PKR = 154.6447 XCG | -0.05% |
| 2026-10-29 | 1 PKR = 154.7793 XCG | +0.09% |
| 2026-10-30 | 1 PKR = 154.70065 XCG | -0.05% |
| 2026-10-31 | 1 PKR = 154.52713 XCG | -0.11% |