Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PKR sang XPF

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Franc CFP 0.38536925 XPF
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₣0.38536925 Hiện tại ₣0.38536925 Cao nhất ₣0.38536925
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang XPF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38536925 XPF
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000927 XPF
+0.24%
7 ngày qua
+0.000927 XPF
+0.24%
30 ngày qua
+0.007508 XPF
+1.99%
1 năm qua
+0.022176 XPF
+6.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.35574837
Hôm nay
0.38536925
Cao nhất
0.38536925
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.35%
Tháng 11
-0.74%
Tháng 12
-0.88%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+3.00%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+2.59%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
+2.59%
Tháng 9
+1.24%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang XPF.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.39686446 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.39686446 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.38223808 – 0.41413592 XPF
PKR tăng giá +3.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.37596084 XPF
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.35565736 – 0.41787392 XPF
Năm biến động -12.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37018833 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.35574837 – 0.38536925 XPF
PKR tăng giá +6.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PKR0.3854 XPF
5 PKR1.9268 XPF
10 PKR3.8537 XPF
25 PKR9.6342 XPF
50 PKR19.2685 XPF
100 PKR38.54 XPF
500 PKR192.68 XPF
1,000 PKR385.37 XPF
5,000 PKR1926.85 XPF
10,000 PKR3853.69 XPF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPF → PKR)

Số tiềnTỷ giá
1 XPF2.594914 PKR
5 XPF12.974569 PKR
10 XPF25.949138 PKR
25 XPF64.872846 PKR
50 XPF129.745691 PKR
100 XPF259.49 PKR
500 XPF1297.46 PKR
1,000 XPF2594.91 PKR
5,000 XPF12974.57 PKR
10,000 XPF25949.14 PKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PKR = 2.60117 XPF--
2026-10-271 PKR = 2.60117 XPF+0%
2026-10-281 PKR = 2.59491 XPF-0.24%