Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PKR sang XPF
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PKR/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang XPF.
0.35574837 Hôm nay
0.38536925 Cao nhất
0.38536925
Lịch sử tỷ giá PKR/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang XPF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PKR | 0.3854 XPF |
| 5 PKR | 1.9268 XPF |
| 10 PKR | 3.8537 XPF |
| 25 PKR | 9.6342 XPF |
| 50 PKR | 19.2685 XPF |
| 100 PKR | 38.54 XPF |
| 500 PKR | 192.68 XPF |
| 1,000 PKR | 385.37 XPF |
| 5,000 PKR | 1926.85 XPF |
| 10,000 PKR | 3853.69 XPF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPF → PKR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPF | 2.594914 PKR |
| 5 XPF | 12.974569 PKR |
| 10 XPF | 25.949138 PKR |
| 25 XPF | 64.872846 PKR |
| 50 XPF | 129.745691 PKR |
| 100 XPF | 259.49 PKR |
| 500 XPF | 1297.46 PKR |
| 1,000 XPF | 2594.91 PKR |
| 5,000 XPF | 12974.57 PKR |
| 10,000 XPF | 25949.14 PKR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PKR = 2.60117 XPF | -- |
| 2026-10-27 | 1 PKR = 2.60117 XPF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PKR = 2.59491 XPF | -0.24% |