Tỷ giá Rupee Pakistan sang Platinum Ounce hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PKR sang XPT

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Platinum Ounce 0.00361253 XPT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XPT0.00361253 Hiện tại XPT0.00361253 Cao nhất XPT0.00361253
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Platinum Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang XPT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00361253 XPT
2026-10-28
24 giờ qua
0 XPT
0%
7 ngày qua
0 XPT
0%
30 ngày qua
0 XPT
0%
1 năm qua
0 XPT
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00361253
Hôm nay
0.00361253
Cao nhất
0.00361253
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang XPT.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00361253 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PKR0.0036 XPT
5 PKR0.0181 XPT
10 PKR0.0361 XPT
25 PKR0.0903 XPT
50 PKR0.1806 XPT
100 PKR0.36 XPT
500 PKR1.81 XPT
1,000 PKR3.61 XPT
5,000 PKR18.06 XPT
10,000 PKR36.13 XPT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPT → PKR)

Số tiềnTỷ giá
1 XPT276.81401 PKR
5 XPT1384.07005 PKR
10 XPT2768.1401 PKR
25 XPT6920.35025 PKR
50 XPT13840.7005 PKR
100 XPT27681.4 PKR
500 XPT138407.01 PKR
1,000 XPT276814.01 PKR
5,000 XPT1384070.05 PKR
10,000 XPT2768140.1 PKR