Tỷ giá Franc Rwanda sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang AMD
Cập nhật
1
RWF
=
0.24479652
AMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = ֏0.24479652 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = FRw4.08502535 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏0.24479652
Hiện tại
֏0.24479652
Cao nhất
֏0.24479652
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24479652 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.000442 AMD
-0.18%
30 ngày qua
-0.002668 AMD
-1.08%
1 năm qua
-0.019057 AMD
-7.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.24444191 Hôm nay
0.24479652 Cao nhất
0.26757666
0.24444191 Hôm nay
0.24479652 Cao nhất
0.26757666
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.87%
Tháng 11
-0.30%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
-1.67%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
-1.61%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.74%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang AMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.29168421 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RWF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.29168421 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27953387
–
0.30759018
AMD
RWF giảm giá
-6.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2706639 AMD
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.2611524
–
0.28952891
AMD
RWF giảm giá
-7.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25289162 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24444191
–
0.2641247
AMD
RWF giảm giá
-6.42%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.