Tỷ giá Franc Rwanda sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Rupiah Indonesia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RWF sang IDR

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Rupiah Indonesia 12.27729559 IDR
+0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rp12.27729559 Hiện tại Rp12.27729559 Cao nhất Rp12.27729559
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang IDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.27729559 IDR
2026-10-28
24 giờ qua
+0.016766 IDR
+0.14%
7 ngày qua
+0.016766 IDR
+0.14%
30 ngày qua
+0.177617 IDR
+1.47%
1 năm qua
+0.177617 IDR
+1.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
12.09967848
Hôm nay
12.27729559
Cao nhất
12.27729559
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.47%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang IDR.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.1329664 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.1329664 IDR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
12.09967848 – 12.27729559 IDR
Năm ổn định +1.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RWF12.2773 IDR
5 RWF61.3865 IDR
10 RWF122.773 IDR
25 RWF306.9324 IDR
50 RWF613.8648 IDR
100 RWF1227.73 IDR
500 RWF6138.65 IDR
1,000 RWF12277.3 IDR
5,000 RWF61386.48 IDR
10,000 RWF122772.96 IDR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IDR → RWF)

Số tiềnTỷ giá
1 IDR0.081451 RWF
5 IDR0.407256 RWF
10 IDR0.814512 RWF
25 IDR2.036279 RWF
50 IDR4.072558 RWF
100 IDR8.15 RWF
500 IDR40.73 RWF
1,000 IDR81.45 RWF
5,000 IDR407.26 RWF
10,000 IDR814.51 RWF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RWF = 0.08156 IDR--
2026-10-271 RWF = 0.08156 IDR+0%
2026-10-281 RWF = 0.08145 IDR-0.13%