Tỷ giá Franc Rwanda sang Rupiah Indonesia hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Rupiah Indonesia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RWF sang IDR
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Rupiah Indonesia
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RWF/IDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang IDR.
12.09967848 Hôm nay
12.27729559 Cao nhất
12.27729559
Lịch sử tỷ giá RWF/IDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang IDR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RWF | 12.2773 IDR |
| 5 RWF | 61.3865 IDR |
| 10 RWF | 122.773 IDR |
| 25 RWF | 306.9324 IDR |
| 50 RWF | 613.8648 IDR |
| 100 RWF | 1227.73 IDR |
| 500 RWF | 6138.65 IDR |
| 1,000 RWF | 12277.3 IDR |
| 5,000 RWF | 61386.48 IDR |
| 10,000 RWF | 122772.96 IDR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IDR → RWF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IDR | 0.081451 RWF |
| 5 IDR | 0.407256 RWF |
| 10 IDR | 0.814512 RWF |
| 25 IDR | 2.036279 RWF |
| 50 IDR | 4.072558 RWF |
| 100 IDR | 8.15 RWF |
| 500 IDR | 40.73 RWF |
| 1,000 IDR | 81.45 RWF |
| 5,000 IDR | 407.26 RWF |
| 10,000 IDR | 814.51 RWF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RWF = 0.08156 IDR | -- |
| 2026-10-27 | 1 RWF = 0.08156 IDR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RWF = 0.08145 IDR | -0.13% |