Tỷ giá Franc Rwanda sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang IMP
Cập nhật
1
RWF
=
0.00051127
IMP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = £0.00051127 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = FRw1,955.93 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£0.00051127
Hiện tại
£0.00051127
Cao nhất
£0.00051127
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang IMP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00051127 IMP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 IMP
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 IMP
-0.24%
30 ngày qua
+0.000007 IMP
+1.46%
1 năm qua
-0.000006 IMP
-1.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.00049701 Hôm nay
0.00051127 Cao nhất
0.00052944
0.00049701 Hôm nay
0.00051127 Cao nhất
0.00052944
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.76%
Tháng 11
-1.86%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
+1.42%
Tháng 2
+1.69%
Tháng 3
-2.05%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+1.65%
Tháng 6
-1.64%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang IMP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0005871 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.0005871 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00054824
–
0.00062809
IMP
Năm biến động
-6.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00053102 IMP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.00050596
–
0.00059389
IMP
Năm biến động
-11.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00050823 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00049701
–
0.00051897
IMP
Năm ổn định
+0.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.