Tỷ giá Franc Rwanda sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RWF sang LYD

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Dinar Libi 0.00435602 LYD
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ل.د0.0043485 Hiện tại ل.د0.00435602 Cao nhất ل.د0.00435602
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00435602 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000008 LYD
+0.17%
7 ngày qua
+0.000015 LYD
+0.33%
30 ngày qua
+0.000019 LYD
+0.43%
1 năm qua
+0.000594 LYD
+15.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00371468
Hôm nay
0.00435602
Cao nhất
0.00439764
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.44%
Tháng 12
+16.25%
Tháng 1
+0.79%
Tháng 2
+1.06%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+1.03%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
+0.66%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang LYD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00429856 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00363421 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00346941 – 0.00378473 LYD
RWF giảm giá -5.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00369281 LYD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.00334401 – 0.00394017 LYD
Năm biến động +5.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00429856 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00371721 – 0.00439764 LYD
Năm biến động +17.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RWF0.0044 LYD
5 RWF0.0218 LYD
10 RWF0.0436 LYD
25 RWF0.1089 LYD
50 RWF0.2178 LYD
100 RWF0.44 LYD
500 RWF2.18 LYD
1,000 RWF4.36 LYD
5,000 RWF21.78 LYD
10,000 RWF43.56 LYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LYD → RWF)

Số tiềnTỷ giá
1 LYD229.56737 RWF
5 LYD1147.83685 RWF
10 LYD2295.673701 RWF
25 LYD5739.184252 RWF
50 LYD11478.368504 RWF
100 LYD22956.74 RWF
500 LYD114783.69 RWF
1,000 LYD229567.37 RWF
5,000 LYD1147836.85 RWF
10,000 LYD2295673.7 RWF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RWF = 230.33414 LYD--
2026-10-271 RWF = 230.33414 LYD+0%
2026-10-281 RWF = 230.78235 LYD+0.19%
2026-10-291 RWF = 230.63043 LYD-0.07%
2026-10-301 RWF = 230.04466 LYD-0.25%
2026-10-311 RWF = 229.88669 LYD-0.07%
2026-11-011 RWF = 230.02955 LYD+0.06%
2026-11-021 RWF = 229.96448 LYD-0.03%
2026-11-031 RWF = 229.56737 LYD-0.17%