Tỷ giá Franc Rwanda sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RWF sang NPR
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RWF/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang NPR.
0.09686016 Hôm nay
0.10478844 Cao nhất
0.10572452
Lịch sử tỷ giá RWF/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang NPR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RWF | 0.1048 NPR |
| 5 RWF | 0.5239 NPR |
| 10 RWF | 1.0479 NPR |
| 25 RWF | 2.6197 NPR |
| 50 RWF | 5.2394 NPR |
| 100 RWF | 10.48 NPR |
| 500 RWF | 52.39 NPR |
| 1,000 RWF | 104.79 NPR |
| 5,000 RWF | 523.94 NPR |
| 10,000 RWF | 1047.88 NPR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NPR → RWF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NPR | 9.543037 RWF |
| 5 NPR | 47.715186 RWF |
| 10 NPR | 95.430373 RWF |
| 25 NPR | 238.575932 RWF |
| 50 NPR | 477.151865 RWF |
| 100 NPR | 954.3 RWF |
| 500 NPR | 4771.52 RWF |
| 1,000 NPR | 9543.04 RWF |
| 5,000 NPR | 47715.19 RWF |
| 10,000 NPR | 95430.37 RWF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 RWF = 9.54304 NPR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 RWF = 9.54304 NPR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 RWF = 9.54304 NPR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 RWF = 9.54304 NPR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 RWF = 9.54304 NPR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 RWF = 9.54304 NPR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 RWF = 9.54304 NPR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 RWF = 9.54304 NPR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 RWF = 9.54304 NPR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 RWF = 9.54304 NPR | +0% |