Tỷ giá Franc Rwanda sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RWF sang NPR

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Rupee Nepal 0.10478844 NPR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨0.10478844 Hiện tại ₨0.10478844 Cao nhất ₨0.10478844
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10478844 NPR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 NPR
0.00%
7 ngày qua
+0.000276 NPR
+0.26%
30 ngày qua
+0.00047 NPR
+0.45%
1 năm qua
+0.006647 NPR
+6.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.09686016
Hôm nay
0.10478844
Cao nhất
0.10572452
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.51%
Tháng 11
+0.38%
Tháng 12
+2.33%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
+2.98%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
+0.96%
Tháng 9
+0.74%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang NPR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10277815 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RWF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.10094628 NPR
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.09755252 – 0.10409877 NPR
RWF giảm giá -4.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09750195 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09498336 – 0.1009091 NPR
Năm ổn định +0.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10277815 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09868152 – 0.10572452 NPR
RWF tăng giá +6.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RWF0.1048 NPR
5 RWF0.5239 NPR
10 RWF1.0479 NPR
25 RWF2.6197 NPR
50 RWF5.2394 NPR
100 RWF10.48 NPR
500 RWF52.39 NPR
1,000 RWF104.79 NPR
5,000 RWF523.94 NPR
10,000 RWF1047.88 NPR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NPR → RWF)

Số tiềnTỷ giá
1 NPR9.543037 RWF
5 NPR47.715186 RWF
10 NPR95.430373 RWF
25 NPR238.575932 RWF
50 NPR477.151865 RWF
100 NPR954.3 RWF
500 NPR4771.52 RWF
1,000 NPR9543.04 RWF
5,000 NPR47715.19 RWF
10,000 NPR95430.37 RWF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 RWF = 9.54304 NPR+0%
2026-10-111 RWF = 9.54304 NPR+0%
2026-10-111 RWF = 9.54304 NPR+0%
2026-10-111 RWF = 9.54304 NPR+0%
2026-10-111 RWF = 9.54304 NPR+0%
2026-10-121 RWF = 9.54304 NPR+0%
2026-10-121 RWF = 9.54304 NPR+0%
2026-10-121 RWF = 9.54304 NPR+0%
2026-10-121 RWF = 9.54304 NPR+0%
2026-10-121 RWF = 9.54304 NPR+0%