Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RWF sang SBD

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Đô la quần đảo Solomon 0.00537983 SBD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00537983 Hiện tại $0.00537983 Cao nhất $0.0053802
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang SBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00537983 SBD
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000000 SBD
-0.01%
7 ngày qua
+0.000008 SBD
+0.15%
30 ngày qua
-0.000094 SBD
-1.72%
1 năm qua
-0.000477 SBD
-8.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00536947
Hôm nay
0.00537983
Cao nhất
0.00585669
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.20%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-0.75%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
-0.39%
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-1.45%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
-1.54%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang SBD.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00627338 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RWF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00627338 SBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.006015 – 0.00659453 SBD
RWF giảm giá -7.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00588158 SBD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00556939 – 0.00614589 SBD
RWF giảm giá -7.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00548292 SBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00536947 – 0.00560399 SBD
RWF giảm giá -3.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RWF0.0054 SBD
5 RWF0.0269 SBD
10 RWF0.0538 SBD
25 RWF0.1345 SBD
50 RWF0.269 SBD
100 RWF0.54 SBD
500 RWF2.69 SBD
1,000 RWF5.38 SBD
5,000 RWF26.9 SBD
10,000 RWF53.8 SBD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SBD → RWF)

Số tiềnTỷ giá
1 SBD185.879499 RWF
5 SBD929.397494 RWF
10 SBD1858.794989 RWF
25 SBD4646.987472 RWF
50 SBD9293.974945 RWF
100 SBD18587.95 RWF
500 SBD92939.75 RWF
1,000 SBD185879.5 RWF
5,000 SBD929397.49 RWF
10,000 SBD1858794.99 RWF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 RWF = 186.07021 SBD+0.24%
2026-11-011 RWF = 186.20097 SBD+0.07%
2026-11-021 RWF = 186.15732 SBD-0.02%
2026-11-031 RWF = 185.55544 SBD-0.32%
2026-11-041 RWF = 186.19741 SBD+0.35%
2026-11-051 RWF = 183.91361 SBD-1.23%
2026-11-061 RWF = 186.23818 SBD+1.26%
2026-11-071 RWF = 185.94546 SBD-0.16%
2026-11-081 RWF = 185.86679 SBD-0.04%
2026-11-091 RWF = 185.8795 SBD+0.01%