Tỷ giá Franc Rwanda sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RWF sang TND

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Dinar Tunisia 0.00202951 TND
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ت0.00202951 Hiện tại د.ت0.00202951 Cao nhất د.ت0.00202951
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00202951 TND
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000001 TND
-0.03%
7 ngày qua
-0.000001 TND
-0.03%
30 ngày qua
+0.000055 TND
+2.81%
1 năm qua
+0.000018 TND
+0.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00194429
Hôm nay
0.00202951
Cao nhất
0.00203917
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.12%
Tháng 11
-1.88%
Tháng 12
-1.17%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
+2.25%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+3.02%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.95%
Tháng 9
+0.74%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang TND.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0023387 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0023387 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00221668 – 0.0024523 TND
RWF giảm giá -5.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00209231 TND
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.0019811 – 0.00233274 TND
Năm biến động -13.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00199103 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00194429 – 0.00203917 TND
Năm ổn định +2.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RWF0.002 TND
5 RWF0.0101 TND
10 RWF0.0203 TND
25 RWF0.0507 TND
50 RWF0.1015 TND
100 RWF0.2 TND
500 RWF1.01 TND
1,000 RWF2.03 TND
5,000 RWF10.15 TND
10,000 RWF20.3 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → RWF)

Số tiềnTỷ giá
1 TND492.729519 RWF
5 TND2463.647595 RWF
10 TND4927.29519 RWF
25 TND12318.237975 RWF
50 TND24636.475949 RWF
100 TND49272.95 RWF
500 TND246364.76 RWF
1,000 TND492729.52 RWF
5,000 TND2463647.59 RWF
10,000 TND4927295.19 RWF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RWF = 492.55884 TND--
2026-10-271 RWF = 492.55884 TND+0%
2026-10-281 RWF = 492.72952 TND+0.03%