Tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RWF sang UYU
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RWF/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang UYU.
0.02578614 Hôm nay
0.0273015 Cao nhất
0.02787313
Lịch sử tỷ giá RWF/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang UYU.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RWF | 0.0273 UYU |
| 5 RWF | 0.1365 UYU |
| 10 RWF | 0.273 UYU |
| 25 RWF | 0.6825 UYU |
| 50 RWF | 1.3651 UYU |
| 100 RWF | 2.73 UYU |
| 500 RWF | 13.65 UYU |
| 1,000 RWF | 27.3 UYU |
| 5,000 RWF | 136.51 UYU |
| 10,000 RWF | 273.01 UYU |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UYU → RWF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UYU | 36.62803 RWF |
| 5 UYU | 183.140149 RWF |
| 10 UYU | 366.280297 RWF |
| 25 UYU | 915.700743 RWF |
| 50 UYU | 1831.401487 RWF |
| 100 UYU | 3662.8 RWF |
| 500 UYU | 18314.01 RWF |
| 1,000 UYU | 36628.03 RWF |
| 5,000 UYU | 183140.15 RWF |
| 10,000 UYU | 366280.3 RWF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RWF = 36.78596 UYU | -- |
| 2026-10-27 | 1 RWF = 36.78596 UYU | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RWF = 36.86487 UYU | +0.21% |
| 2026-10-29 | 1 RWF = 36.83387 UYU | -0.08% |
| 2026-10-30 | 1 RWF = 36.7856 UYU | -0.13% |
| 2026-10-31 | 1 RWF = 36.79218 UYU | +0.02% |
| 2026-11-01 | 1 RWF = 36.80273 UYU | +0.03% |
| 2026-11-02 | 1 RWF = 36.79303 UYU | -0.03% |
| 2026-11-03 | 1 RWF = 36.62803 UYU | -0.45% |