Tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RWF sang UYU

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Peso Uruguay 0.0273015 UYU
+0.45% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $U0.02717906 Hiện tại $U0.0273015 Cao nhất $U0.0273015
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang UYU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0273015 UYU
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000122 UYU
+0.45%
7 ngày qua
+0.000117 UYU
+0.43%
30 ngày qua
-0.000074 UYU
-0.27%
1 năm qua
-0.000174 UYU
-0.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02578614
Hôm nay
0.0273015
Cao nhất
0.02787313
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.46%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
+5.58%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
-0.63%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang UYU.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.03048188 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03048188 UYU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02913826 – 0.03254279 UYU
RWF tăng giá +8.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02878341 UYU
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.02681582 – 0.03195194 UYU
Năm biến động -14.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02718201 UYU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02578614 – 0.02787313 UYU
Năm ổn định +1.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RWF0.0273 UYU
5 RWF0.1365 UYU
10 RWF0.273 UYU
25 RWF0.6825 UYU
50 RWF1.3651 UYU
100 RWF2.73 UYU
500 RWF13.65 UYU
1,000 RWF27.3 UYU
5,000 RWF136.51 UYU
10,000 RWF273.01 UYU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UYU → RWF)

Số tiềnTỷ giá
1 UYU36.62803 RWF
5 UYU183.140149 RWF
10 UYU366.280297 RWF
25 UYU915.700743 RWF
50 UYU1831.401487 RWF
100 UYU3662.8 RWF
500 UYU18314.01 RWF
1,000 UYU36628.03 RWF
5,000 UYU183140.15 RWF
10,000 UYU366280.3 RWF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RWF = 36.78596 UYU--
2026-10-271 RWF = 36.78596 UYU+0%
2026-10-281 RWF = 36.86487 UYU+0.21%
2026-10-291 RWF = 36.83387 UYU-0.08%
2026-10-301 RWF = 36.7856 UYU-0.13%
2026-10-311 RWF = 36.79218 UYU+0.02%
2026-11-011 RWF = 36.80273 UYU+0.03%
2026-11-021 RWF = 36.79303 UYU-0.03%
2026-11-031 RWF = 36.62803 UYU-0.45%