Tỷ giá Franc Rwanda sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RWF sang VND

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Đồng Việt Nam 17.47480786 VND
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₫17.44462647 Hiện tại ₫17.47480786 Cao nhất ₫17.47480786
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.47480786 VND
2026-11-03
24 giờ qua
+0.030181 VND
+0.17%
7 ngày qua
-0.030998 VND
-0.18%
30 ngày qua
-0.148139 VND
-0.84%
1 năm qua
-0.679085 VND
-3.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
17.44426597
Hôm nay
17.47480786
Cao nhất
18.18505221
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.32%
Tháng 12
-1.31%
Tháng 1
+0.46%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
-0.73%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang VND.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 18.97286028 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RWF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 18.97286028 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.97196449 – 19.91523752 VND
RWF giảm giá -4.42%
2025
Tỷ giá trung bình 18.17567433 VND
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
17.64548465 – 18.44885716 VND
Năm ổn định -1.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.86442929 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.44426597 – 18.12073869 VND
RWF giảm giá -3.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RWF17.4748 VND
5 RWF87.374 VND
10 RWF174.7481 VND
25 RWF436.8702 VND
50 RWF873.7404 VND
100 RWF1747.48 VND
500 RWF8737.4 VND
1,000 RWF17474.81 VND
5,000 RWF87374.04 VND
10,000 RWF174748.08 VND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → RWF)

Số tiềnTỷ giá
1 VND0.057225 RWF
5 VND0.286126 RWF
10 VND0.572252 RWF
25 VND1.430631 RWF
50 VND2.861262 RWF
100 VND5.72 RWF
500 VND28.61 RWF
1,000 VND57.23 RWF
5,000 VND286.13 RWF
10,000 VND572.25 RWF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RWF = 0.05712 VND--
2026-10-271 RWF = 0.05712 VND+0%
2026-10-281 RWF = 0.05723 VND+0.19%
2026-10-291 RWF = 0.05729 VND+0.1%
2026-10-301 RWF = 0.05721 VND-0.14%
2026-10-311 RWF = 0.05731 VND+0.17%
2026-11-011 RWF = 0.05733 VND+0.03%
2026-11-021 RWF = 0.05732 VND-0.02%
2026-11-031 RWF = 0.05723 VND-0.16%