Tỷ giá Franc Rwanda sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RWF sang VND
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RWF/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang VND.
17.44426597 Hôm nay
17.47480786 Cao nhất
18.18505221
Lịch sử tỷ giá RWF/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang VND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RWF | 17.4748 VND |
| 5 RWF | 87.374 VND |
| 10 RWF | 174.7481 VND |
| 25 RWF | 436.8702 VND |
| 50 RWF | 873.7404 VND |
| 100 RWF | 1747.48 VND |
| 500 RWF | 8737.4 VND |
| 1,000 RWF | 17474.81 VND |
| 5,000 RWF | 87374.04 VND |
| 10,000 RWF | 174748.08 VND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → RWF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VND | 0.057225 RWF |
| 5 VND | 0.286126 RWF |
| 10 VND | 0.572252 RWF |
| 25 VND | 1.430631 RWF |
| 50 VND | 2.861262 RWF |
| 100 VND | 5.72 RWF |
| 500 VND | 28.61 RWF |
| 1,000 VND | 57.23 RWF |
| 5,000 VND | 286.13 RWF |
| 10,000 VND | 572.25 RWF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RWF = 0.05712 VND | -- |
| 2026-10-27 | 1 RWF = 0.05712 VND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RWF = 0.05723 VND | +0.19% |
| 2026-10-29 | 1 RWF = 0.05729 VND | +0.1% |
| 2026-10-30 | 1 RWF = 0.05721 VND | -0.14% |
| 2026-10-31 | 1 RWF = 0.05731 VND | +0.17% |
| 2026-11-01 | 1 RWF = 0.05733 VND | +0.03% |
| 2026-11-02 | 1 RWF = 0.05732 VND | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 RWF = 0.05723 VND | -0.16% |