Tỷ giá Franc Rwanda sang Bạc Ounce hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RWF sang XAG
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Bạc Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RWF/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang XAG.
0.0006765 Hôm nay
0.0006765 Cao nhất
0.0006765
Lịch sử tỷ giá RWF/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang XAG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RWF | 0.0007 XAG |
| 5 RWF | 0.0034 XAG |
| 10 RWF | 0.0068 XAG |
| 25 RWF | 0.0169 XAG |
| 50 RWF | 0.0338 XAG |
| 100 RWF | 0.07 XAG |
| 500 RWF | 0.34 XAG |
| 1,000 RWF | 0.68 XAG |
| 5,000 RWF | 3.38 XAG |
| 10,000 RWF | 6.77 XAG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAG → RWF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAG | 1478.191642 RWF |
| 5 XAG | 7390.95821 RWF |
| 10 XAG | 14781.91642 RWF |
| 25 XAG | 36954.79105 RWF |
| 50 XAG | 73909.5821 RWF |
| 100 XAG | 147819.16 RWF |
| 500 XAG | 739095.82 RWF |
| 1,000 XAG | 1478191.64 RWF |
| 5,000 XAG | 7390958.21 RWF |
| 10,000 XAG | 14781916.42 RWF |