Tỷ giá Franc Rwanda sang Bạc Ounce hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RWF sang XAG

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Bạc Ounce 0.0006765 XAG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XAG0.0006765 Hiện tại XAG0.0006765 Cao nhất XAG0.0006765
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Bạc Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang XAG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0006765 XAG
2026-10-31
24 giờ qua
0 XAG
0%
7 ngày qua
0 XAG
0%
30 ngày qua
0 XAG
0%
1 năm qua
0 XAG
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0006765
Hôm nay
0.0006765
Cao nhất
0.0006765
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang XAG.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0006765 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RWF0.0007 XAG
5 RWF0.0034 XAG
10 RWF0.0068 XAG
25 RWF0.0169 XAG
50 RWF0.0338 XAG
100 RWF0.07 XAG
500 RWF0.34 XAG
1,000 RWF0.68 XAG
5,000 RWF3.38 XAG
10,000 RWF6.77 XAG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAG → RWF)

Số tiềnTỷ giá
1 XAG1478.191642 RWF
5 XAG7390.95821 RWF
10 XAG14781.91642 RWF
25 XAG36954.79105 RWF
50 XAG73909.5821 RWF
100 XAG147819.16 RWF
500 XAG739095.82 RWF
1,000 XAG1478191.64 RWF
5,000 XAG7390958.21 RWF
10,000 XAG14781916.42 RWF