Tỷ giá Franc Rwanda sang Platinum Ounce hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RWF sang XPT

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Platinum Ounce 0.00067637 XPT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XPT0.00067637 Hiện tại XPT0.00067637 Cao nhất XPT0.00067637
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Platinum Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang XPT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00067637 XPT
2026-10-12
24 giờ qua
0 XPT
0%
7 ngày qua
0 XPT
0%
30 ngày qua
0 XPT
0%
1 năm qua
0 XPT
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00067637
Hôm nay
0.00067637
Cao nhất
0.00067637
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang XPT.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00067637 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RWF0.0007 XPT
5 RWF0.0034 XPT
10 RWF0.0068 XPT
25 RWF0.0169 XPT
50 RWF0.0338 XPT
100 RWF0.07 XPT
500 RWF0.34 XPT
1,000 RWF0.68 XPT
5,000 RWF3.38 XPT
10,000 RWF6.76 XPT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPT → RWF)

Số tiềnTỷ giá
1 XPT1478.474273 RWF
5 XPT7392.371365 RWF
10 XPT14784.74273 RWF
25 XPT36961.856825 RWF
50 XPT73923.71365 RWF
100 XPT147847.43 RWF
500 XPT739237.14 RWF
1,000 XPT1478474.27 RWF
5,000 XPT7392371.37 RWF
10,000 XPT14784742.73 RWF