Tỷ giá Franc Rwanda sang Platinum Ounce hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RWF sang XPT
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Platinum Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RWF/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang XPT.
0.00067637 Hôm nay
0.00067637 Cao nhất
0.00067637
Lịch sử tỷ giá RWF/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang XPT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RWF | 0.0007 XPT |
| 5 RWF | 0.0034 XPT |
| 10 RWF | 0.0068 XPT |
| 25 RWF | 0.0169 XPT |
| 50 RWF | 0.0338 XPT |
| 100 RWF | 0.07 XPT |
| 500 RWF | 0.34 XPT |
| 1,000 RWF | 0.68 XPT |
| 5,000 RWF | 3.38 XPT |
| 10,000 RWF | 6.76 XPT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPT → RWF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPT | 1478.474273 RWF |
| 5 XPT | 7392.371365 RWF |
| 10 XPT | 14784.74273 RWF |
| 25 XPT | 36961.856825 RWF |
| 50 XPT | 73923.71365 RWF |
| 100 XPT | 147847.43 RWF |
| 500 XPT | 739237.14 RWF |
| 1,000 XPT | 1478474.27 RWF |
| 5,000 XPT | 7392371.37 RWF |
| 10,000 XPT | 14784742.73 RWF |