Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Som Kyrgyzstan hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Som Kyrgyzstan hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Som Kyrgyzstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SAR sang KGS
Cập nhật
1
SAR
=
23.3171896
KGS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SAR = лв23.3171896 KGS
Tỷ giá nghịch đảo
1 KGS = ﷼0.04288682 SAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
лв23.3171896
Hiện tại
лв23.3171896
Cao nhất
лв23.3171896
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Som Kyrgyzstan
Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang KGS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/KGS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang KGS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
23.3171896 KGS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 KGS
0.00%
7 ngày qua
-0.004198 KGS
-0.02%
30 ngày qua
-0.027987 KGS
-0.12%
1 năm qua
-0.002895 KGS
-0.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
23.08201682 Hôm nay
23.3171896 Cao nhất
23.54983584
23.08201682 Hôm nay
23.3171896 Cao nhất
23.54983584
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.02%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
+0.01%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/KGS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang KGS.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 23.3234134 KGS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
23.03872854 KGS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
22.40772937
–
23.85570087
KGS
SAR giảm giá
-2.94%
2025
Tỷ giá trung bình
23.31020371 KGS
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
22.90051016
–
23.38894681
KGS
Năm ổn định
+0.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.3234134 KGS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23.08201682
–
23.54983584
KGS
Năm ổn định
-0.01%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.