Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SBD sang AMD

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Dram Armenia 45.48926898 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏45.48926898 Hiện tại ֏45.48926898 Cao nhất ֏45.48926898
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
45.48926898 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+0.592904 AMD
+1.32%
30 ngày qua
+0.182951 AMD
+0.40%
1 năm qua
+0.590432 AMD
+1.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
44.70934437
Hôm nay
45.48926898
Cao nhất
47.57995844
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.27%
Tháng 11
-0.10%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-1.78%
Tháng 4
-0.53%
Tháng 5
-1.28%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
+1.25%
Tháng 8
-0.71%
Tháng 9
+0.61%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang AMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 46.49946123 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 46.49946123 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
45.24901184 – 48.07965677 AMD
Năm ổn định +1.86%
2025
Tỷ giá trung bình 46.01809859 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
44.79387222 – 47.63381161 AMD
Năm ổn định -0.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 46.07721528 AMD
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
44.70934437 – 47.57995844 AMD
SBD giảm giá -2.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SBD45.4893 AMD
5 SBD227.4463 AMD
10 SBD454.8927 AMD
25 SBD1137.2317 AMD
50 SBD2274.4634 AMD
100 SBD4548.93 AMD
500 SBD22744.63 AMD
1,000 SBD45489.27 AMD
5,000 SBD227446.34 AMD
10,000 SBD454892.69 AMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SBD = 0.02198 AMD+0%
2026-10-111 SBD = 0.02198 AMD+0%
2026-10-111 SBD = 0.02198 AMD+0%
2026-10-111 SBD = 0.02198 AMD+0%
2026-10-111 SBD = 0.02198 AMD+0%
2026-10-121 SBD = 0.02198 AMD+0%
2026-10-121 SBD = 0.02198 AMD+0%
2026-10-121 SBD = 0.02198 AMD+0%
2026-10-121 SBD = 0.02198 AMD+0%
2026-10-121 SBD = 0.02198 AMD+0%