Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SBD sang ILS

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Sheqel Israel mới 0.40098532 ILS
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪0.40098532 Hiện tại ₪0.40098532 Cao nhất ₪0.40123647
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40098532 ILS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000251 ILS
-0.06%
7 ngày qua
+0.006551 ILS
+1.66%
30 ngày qua
+0.015955 ILS
+4.14%
1 năm qua
+0.015955 ILS
+4.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.3850196
Hôm nay
0.40098532
Cao nhất
0.40123647
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.44%
Tháng 10
+1.68%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang ILS.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.38968837 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.38968837 ILS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.3850196 – 0.40123647 ILS
SBD tăng giá +4.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SBD0.401 ILS
5 SBD2.0049 ILS
10 SBD4.0099 ILS
25 SBD10.0246 ILS
50 SBD20.0493 ILS
100 SBD40.1 ILS
500 SBD200.49 ILS
1,000 SBD400.99 ILS
5,000 SBD2004.93 ILS
10,000 SBD4009.85 ILS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → SBD)

Số tiềnTỷ giá
1 ILS2.493857 SBD
5 ILS12.469285 SBD
10 ILS24.938569 SBD
25 ILS62.346423 SBD
50 ILS124.692846 SBD
100 ILS249.39 SBD
500 ILS1246.93 SBD
1,000 ILS2493.86 SBD
5,000 ILS12469.28 SBD
10,000 ILS24938.57 SBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 SBD = 2.55157 ILS-1.76%
2026-10-311 SBD = 2.55021 ILS-0.05%
2026-11-011 SBD = 2.53527 ILS-0.59%
2026-11-021 SBD = 2.53564 ILS+0.01%
2026-11-031 SBD = 2.53229 ILS-0.13%
2026-11-041 SBD = 2.52863 ILS-0.14%
2026-11-051 SBD = 2.54072 ILS+0.48%
2026-11-061 SBD = 2.51911 ILS-0.85%
2026-11-071 SBD = 2.4923 ILS-1.06%
2026-11-081 SBD = 2.49386 ILS+0.06%