Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Dinar I-rắc hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SBD sang IQD

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Dinar I-rắc 190.7566019 IQD
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ع.د190.7566019 Hiện tại ع.د190.7566019 Cao nhất ع.د191.09083865
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Dinar I-rắc

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang IQD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
190.7566019 IQD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.334237 IQD
-0.17%
7 ngày qua
-0.168515 IQD
-0.09%
30 ngày qua
+27.819029 IQD
+17.07%
1 năm qua
+36.552601 IQD
+23.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
153.97804506
Hôm nay
190.7566019
Cao nhất
191.22169607
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.53%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-1.28%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+1.87%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
+17.39%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang IQD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 164.84933102 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 156.99220407 IQD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
154.18722926 – 159.35120744 IQD
Năm ổn định +0.89%
2025
Tỷ giá trung bình 155.74231439 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
152.49109483 – 161.59378269 IQD
SBD tăng giá +3.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 164.84933102 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
160.72924111 – 191.22169607 IQD
Năm biến động +18.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SBD190.7566 IQD
5 SBD953.783 IQD
10 SBD1907.566 IQD
25 SBD4768.915 IQD
50 SBD9537.8301 IQD
100 SBD19075.66 IQD
500 SBD95378.3 IQD
1,000 SBD190756.6 IQD
5,000 SBD953783.01 IQD
10,000 SBD1907566.02 IQD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IQD → SBD)

Số tiềnTỷ giá
1 IQD0.005242 SBD
5 IQD0.026211 SBD
10 IQD0.052423 SBD
25 IQD0.131057 SBD
50 IQD0.262114 SBD
100 IQD0.52 SBD
500 IQD2.62 SBD
1,000 IQD5.24 SBD
5,000 IQD26.21 SBD
10,000 IQD52.42 SBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 SBD = 0.00523 IQD-0.19%
2026-10-301 SBD = 0.00525 IQD+0.38%
2026-10-311 SBD = 0.00524 IQD-0.19%
2026-11-011 SBD = 0.00524 IQD+0%
2026-11-021 SBD = 0.00524 IQD+0%
2026-11-031 SBD = 0.00524 IQD+0%
2026-11-041 SBD = 0.00523 IQD-0.19%
2026-11-051 SBD = 0.0053 IQD+1.34%
2026-11-061 SBD = 0.00523 IQD-1.32%
2026-11-071 SBD = 0.00524 IQD+0.19%