Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SBD sang MRU

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Mauritanian Ouguiya 5.07961515 MRU
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UM5.07961515 Hiện tại UM5.07961515 Cao nhất UM5.0846444
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.07961515 MRU
2026-11-07
24 giờ qua
-0.005029 MRU
-0.10%
7 ngày qua
+0.010128 MRU
+0.20%
30 ngày qua
+0.118203 MRU
+2.38%
1 năm qua
+0.396429 MRU
+8.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.66414623
Hôm nay
5.07961515
Cao nhất
5.10394558
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.38%
Tháng 12
+1.42%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
+0.50%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-1.55%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
+1.26%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
+1.66%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang MRU.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.97739431 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.75683778 MRU
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
4.64935504 – 4.88143861 MRU
Năm ổn định +0.57%
2025
Tỷ giá trung bình 4.73542616 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.62432927 – 4.92517727 MRU
SBD tăng giá +3.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.97739431 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.87810624 – 5.10394558 MRU
SBD tăng giá +3.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SBD5.0796 MRU
5 SBD25.3981 MRU
10 SBD50.7962 MRU
25 SBD126.9904 MRU
50 SBD253.9808 MRU
100 SBD507.96 MRU
500 SBD2539.81 MRU
1,000 SBD5079.62 MRU
5,000 SBD25398.08 MRU
10,000 SBD50796.15 MRU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → SBD)

Số tiềnTỷ giá
1 MRU0.196865 SBD
5 MRU0.984327 SBD
10 MRU1.968653 SBD
25 MRU4.921633 SBD
50 MRU9.843265 SBD
100 MRU19.69 SBD
500 MRU98.43 SBD
1,000 MRU196.87 SBD
5,000 MRU984.33 SBD
10,000 MRU1968.65 SBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 SBD = 0.19774 MRU+0.14%
2026-10-301 SBD = 0.19839 MRU+0.33%
2026-10-311 SBD = 0.19726 MRU-0.57%
2026-11-011 SBD = 0.19723 MRU-0.02%
2026-11-021 SBD = 0.19721 MRU-0.01%
2026-11-031 SBD = 0.19628 MRU-0.47%
2026-11-041 SBD = 0.19593 MRU-0.18%
2026-11-051 SBD = 0.19829 MRU+1.2%
2026-11-061 SBD = 0.19667 MRU-0.82%
2026-11-071 SBD = 0.19687 MRU+0.1%