Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SBD sang MWK

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Kwacha Malawi 219.33409838 MWK
+0.64% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MK219.33409838 Hiện tại MK219.33409838 Cao nhất MK219.33409838
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
219.33409838 MWK
2026-10-28
24 giờ qua
+1.398015 MWK
+0.64%
7 ngày qua
+1.398015 MWK
+0.64%
30 ngày qua
+3.648908 MWK
+1.69%
1 năm qua
+15.121027 MWK
+7.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
203.58621233
Hôm nay
219.33409838
Cao nhất
219.50922718
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.15%
Tháng 11
+0.46%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-1.36%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
+1.91%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
+1.60%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang MWK.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 215.82122423 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 207.94522552 MWK
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
204.15591273 – 211.49308611 MWK
Năm ổn định +0.95%
2025
Tỷ giá trung bình 206.18931564 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
202.34524254 – 213.84059587 MWK
SBD tăng giá +3.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 215.82122423 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
212.71581285 – 219.50922718 MWK
SBD tăng giá +2.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SBD219.3341 MWK
5 SBD1096.6705 MWK
10 SBD2193.341 MWK
25 SBD5483.3525 MWK
50 SBD10966.7049 MWK
100 SBD21933.41 MWK
500 SBD109667.05 MWK
1,000 SBD219334.1 MWK
5,000 SBD1096670.49 MWK
10,000 SBD2193340.98 MWK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → SBD)

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.004559 SBD
5 MWK0.022796 SBD
10 MWK0.045593 SBD
25 MWK0.113981 SBD
50 MWK0.227963 SBD
100 MWK0.46 SBD
500 MWK2.28 SBD
1,000 MWK4.56 SBD
5,000 MWK22.8 SBD
10,000 MWK45.59 SBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SBD = 0.00459 MWK--
2026-10-271 SBD = 0.00459 MWK+0%
2026-10-281 SBD = 0.00456 MWK-0.65%