Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Metical Mozambique hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SBD sang MZN
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SBD/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang MZN.
7.51218832 Hôm nay
8.01793478 Cao nhất
8.018801
Lịch sử tỷ giá SBD/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang MZN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SBD | 8.0179 MZN |
| 5 SBD | 40.0897 MZN |
| 10 SBD | 80.1793 MZN |
| 25 SBD | 200.4484 MZN |
| 50 SBD | 400.8967 MZN |
| 100 SBD | 801.79 MZN |
| 500 SBD | 4008.97 MZN |
| 1,000 SBD | 8017.93 MZN |
| 5,000 SBD | 40089.67 MZN |
| 10,000 SBD | 80179.35 MZN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MZN → SBD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MZN | 0.12472 SBD |
| 5 MZN | 0.623602 SBD |
| 10 MZN | 1.247204 SBD |
| 25 MZN | 3.11801 SBD |
| 50 MZN | 6.23602 SBD |
| 100 MZN | 12.47 SBD |
| 500 MZN | 62.36 SBD |
| 1,000 MZN | 124.72 SBD |
| 5,000 MZN | 623.6 SBD |
| 10,000 MZN | 1247.2 SBD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SBD = 0.12499 MZN | -- |
| 2026-10-27 | 1 SBD = 0.12499 MZN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SBD = 0.12472 MZN | -0.22% |