Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Metical Mozambique hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SBD sang MZN

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Metical Mozambique 8.01793478 MZN
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MT8.01793478 Hiện tại MT8.01793478 Cao nhất MT8.01793478
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang MZN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.01793478 MZN
2026-10-28
24 giờ qua
+0.017295 MZN
+0.22%
7 ngày qua
+0.017295 MZN
+0.22%
30 ngày qua
+0.085678 MZN
+1.08%
1 năm qua
+0.499423 MZN
+6.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
7.51218832
Hôm nay
8.01793478
Cao nhất
8.018801
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.20%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+0.47%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+1.06%
Tháng 8
-0.46%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang MZN.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.94013738 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 7.64841311 MZN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
7.48540022 – 7.764375 MZN
Năm ổn định +1.38%
2025
Tỷ giá trung bình 7.59054737 MZN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.47943496 – 7.8818093 MZN
SBD tăng giá +3.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.94013738 MZN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.84366799 – 8.018801 MZN
Năm ổn định +2.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SBD8.0179 MZN
5 SBD40.0897 MZN
10 SBD80.1793 MZN
25 SBD200.4484 MZN
50 SBD400.8967 MZN
100 SBD801.79 MZN
500 SBD4008.97 MZN
1,000 SBD8017.93 MZN
5,000 SBD40089.67 MZN
10,000 SBD80179.35 MZN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MZN → SBD)

Số tiềnTỷ giá
1 MZN0.12472 SBD
5 MZN0.623602 SBD
10 MZN1.247204 SBD
25 MZN3.11801 SBD
50 MZN6.23602 SBD
100 MZN12.47 SBD
500 MZN62.36 SBD
1,000 MZN124.72 SBD
5,000 MZN623.6 SBD
10,000 MZN1247.2 SBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SBD = 0.12499 MZN--
2026-10-271 SBD = 0.12499 MZN+0%
2026-10-281 SBD = 0.12472 MZN-0.22%