Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SBD sang UGX

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Shilling Uganda 500.80303084 UGX
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất USh500.80303084 Hiện tại USh500.80303084 Cao nhất USh501.11065526
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang UGX.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
500.80303084 UGX
2026-11-09
24 giờ qua
-0.307624 UGX
-0.06%
7 ngày qua
-38.503337 UGX
-7.14%
30 ngày qua
-1.441602 UGX
-0.29%
1 năm qua
+89.065045 UGX
+21.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
411.73798578
Hôm nay
500.80303084
Cao nhất
545.095504
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.21%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
+4.62%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
-4.00%
Tháng 6
+1.93%
Tháng 7
+1.69%
Tháng 8
+3.00%
Tháng 9
+10.89%
Tháng 10
-7.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang UGX.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 466.94183414 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 446.39842661 UGX
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
433.2120477 – 466.80512582 UGX
SBD giảm giá -4.74%
2025
Tỷ giá trung bình 428.35099556 UGX
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
403.19403039 – 446.06361038 UGX
SBD tăng giá +1.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 466.94183414 UGX
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
426.98683826 – 545.095504 UGX
Năm biến động +12.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SBD500.803 UGX
5 SBD2504.0152 UGX
10 SBD5008.0303 UGX
25 SBD12520.0758 UGX
50 SBD25040.1515 UGX
100 SBD50080.3 UGX
500 SBD250401.52 UGX
1,000 SBD500803.03 UGX
5,000 SBD2504015.15 UGX
10,000 SBD5008030.31 UGX

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UGX → SBD)

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.001997 SBD
5 UGX0.009984 SBD
10 UGX0.019968 SBD
25 UGX0.04992 SBD
50 UGX0.09984 SBD
100 UGX0.2 SBD
500 UGX1 SBD
1,000 UGX2 SBD
5,000 UGX9.98 SBD
10,000 UGX19.97 SBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 SBD = 0.00185 UGX-1.6%
2026-11-011 SBD = 0.00185 UGX+0%
2026-11-021 SBD = 0.00185 UGX+0%
2026-11-031 SBD = 0.00186 UGX+0.54%
2026-11-041 SBD = 0.00193 UGX+3.76%
2026-11-051 SBD = 0.00196 UGX+1.55%
2026-11-061 SBD = 0.00195 UGX-0.51%
2026-11-071 SBD = 0.00199 UGX+2.05%
2026-11-081 SBD = 0.002 UGX+0.5%
2026-11-091 SBD = 0.002 UGX+0%