Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SBD sang UYU
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SBD/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang UYU.
4.6176441 Hôm nay
5.04567516 Cao nhất
5.07737434
Lịch sử tỷ giá SBD/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang UYU.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SBD | 5.0457 UYU |
| 5 SBD | 25.2284 UYU |
| 10 SBD | 50.4568 UYU |
| 25 SBD | 126.1419 UYU |
| 50 SBD | 252.2838 UYU |
| 100 SBD | 504.57 UYU |
| 500 SBD | 2522.84 UYU |
| 1,000 SBD | 5045.68 UYU |
| 5,000 SBD | 25228.38 UYU |
| 10,000 SBD | 50456.75 UYU |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UYU → SBD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UYU | 0.19819 SBD |
| 5 UYU | 0.990948 SBD |
| 10 UYU | 1.981895 SBD |
| 25 UYU | 4.954738 SBD |
| 50 UYU | 9.909477 SBD |
| 100 UYU | 19.82 SBD |
| 500 UYU | 99.09 SBD |
| 1,000 UYU | 198.19 SBD |
| 5,000 UYU | 990.95 SBD |
| 10,000 UYU | 1981.9 SBD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SBD = 0.19833 UYU | -- |
| 2026-10-27 | 1 SBD = 0.19833 UYU | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SBD = 0.19819 UYU | -0.07% |