Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SBD sang UYU

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Peso Uruguay 5.04567516 UYU
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $U5.04567516 Hiện tại $U5.04567516 Cao nhất $U5.04567516
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang UYU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.04567516 UYU
2026-10-28
24 giờ qua
+0.003575 UYU
+0.07%
7 ngày qua
+0.003575 UYU
+0.07%
30 ngày qua
+0.063635 UYU
+1.28%
1 năm qua
+0.356443 UYU
+7.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.6176441
Hôm nay
5.04567516
Cao nhất
5.07737434
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.64%
Tháng 11
-1.27%
Tháng 12
-1.92%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
+6.38%
Tháng 3
-2.24%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-1.00%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+1.98%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
+0.66%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang UYU.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.95435969 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.86332192 UYU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.42985385 – 5.33454785 UYU
Năm biến động +17.35%
2025
Tỷ giá trung bình 4.89146542 UYU
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
4.67001715 – 5.26182537 UYU
Năm biến động -7.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.95435969 UYU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.6176441 – 5.07737434 UYU
SBD tăng giá +5.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SBD5.0457 UYU
5 SBD25.2284 UYU
10 SBD50.4568 UYU
25 SBD126.1419 UYU
50 SBD252.2838 UYU
100 SBD504.57 UYU
500 SBD2522.84 UYU
1,000 SBD5045.68 UYU
5,000 SBD25228.38 UYU
10,000 SBD50456.75 UYU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UYU → SBD)

Số tiềnTỷ giá
1 UYU0.19819 SBD
5 UYU0.990948 SBD
10 UYU1.981895 SBD
25 UYU4.954738 SBD
50 UYU9.909477 SBD
100 UYU19.82 SBD
500 UYU99.09 SBD
1,000 UYU198.19 SBD
5,000 UYU990.95 SBD
10,000 UYU1981.9 SBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SBD = 0.19833 UYU--
2026-10-271 SBD = 0.19833 UYU+0%
2026-10-281 SBD = 0.19819 UYU-0.07%