Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SBD sang VND

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Đồng Việt Nam 3,242.55 VND
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₫3,242.55 Hiện tại ₫3,242.55 Cao nhất ₫3,247.44
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,242.55 VND
2026-11-03
24 giờ qua
-4.899325 VND
-0.15%
7 ngày qua
-4.405017 VND
-0.14%
30 ngày qua
+25.311843 VND
+0.79%
1 năm qua
+117.974348 VND
+3.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3,082.81
Hôm nay
3,242.55
Cao nhất
3,293.9
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.13%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
+1.93%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-1.23%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
-1.17%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang VND.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3,257.07 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3,024.27 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2,924.74 – 3,115.27 VND
SBD tăng giá +3.63%
2025
Tỷ giá trung bình 3,091.88 VND
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
2,957.77 – 3,243.58 VND
SBD tăng giá +6.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,257.07 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3,180.8 – 3,293.9 VND
Năm ổn định -0.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SBD3242.5456 VND
5 SBD16212.7281 VND
10 SBD32425.4562 VND
25 SBD81063.6405 VND
50 SBD162127.281 VND
100 SBD324254.56 VND
500 SBD1621272.81 VND
1,000 SBD3242545.62 VND
5,000 SBD16212728.1 VND
10,000 SBD32425456.21 VND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → SBD)

Số tiềnTỷ giá
1 VND0.000308 SBD
5 VND0.001542 SBD
10 VND0.003084 SBD
25 VND0.00771 SBD
50 VND0.01542 SBD
100 VND0.03 SBD
500 VND0.15 SBD
1,000 VND0.31 SBD
5,000 VND1.54 SBD
10,000 VND3.08 SBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SBD = 0.00031 VND--
2026-10-271 SBD = 0.00031 VND+0%
2026-10-281 SBD = 0.00031 VND+0%
2026-10-291 SBD = 0.00031 VND+0%
2026-10-301 SBD = 0.00031 VND+0%
2026-10-311 SBD = 0.00031 VND+0%
2026-11-011 SBD = 0.00031 VND+0%
2026-11-021 SBD = 0.00031 VND+0%
2026-11-031 SBD = 0.00031 VND+0%