Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SBD sang WST

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Tala Samoa 0.34342924 WST
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất WS$0.34342924 Hiện tại WS$0.34342924 Cao nhất WS$0.34371859
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34342924 WST
2026-10-30
24 giờ qua
-0.000289 WST
-0.08%
7 ngày qua
+0.000095 WST
+0.03%
30 ngày qua
+0.000396 WST
+0.12%
1 năm qua
+0.014201 WST
+4.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.32922817
Hôm nay
0.34342924
Cao nhất
0.34548981
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.46%
Tháng 11
-0.96%
Tháng 12
-1.32%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.74%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+1.16%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang WST.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.33972432 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.3284958 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.3162543 – 0.33896094 WST
SBD tăng giá +5.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.32985318 WST
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.3048972 – 0.34443428 WST
Năm biến động +2.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33972432 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.33418718 – 0.34548981 WST
Năm ổn định +0.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SBD0.3434 WST
5 SBD1.7171 WST
10 SBD3.4343 WST
25 SBD8.5857 WST
50 SBD17.1715 WST
100 SBD34.34 WST
500 SBD171.71 WST
1,000 SBD343.43 WST
5,000 SBD1717.15 WST
10,000 SBD3434.29 WST

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → SBD)

Số tiềnTỷ giá
1 WST2.911808 SBD
5 WST14.55904 SBD
10 WST29.11808 SBD
25 WST72.795199 SBD
50 WST145.590398 SBD
100 WST291.18 SBD
500 WST1455.9 SBD
1,000 WST2911.81 SBD
5,000 WST14559.04 SBD
10,000 WST29118.08 SBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SBD = 2.91261 WST--
2026-10-271 SBD = 2.91261 WST+0%
2026-10-281 SBD = 2.91063 WST-0.07%
2026-10-291 SBD = 2.90936 WST-0.04%
2026-10-301 SBD = 2.91181 WST+0.08%