Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SBD sang WST
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SBD/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang WST.
0.32922817 Hôm nay
0.34342924 Cao nhất
0.34548981
Lịch sử tỷ giá SBD/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang WST.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SBD | 0.3434 WST |
| 5 SBD | 1.7171 WST |
| 10 SBD | 3.4343 WST |
| 25 SBD | 8.5857 WST |
| 50 SBD | 17.1715 WST |
| 100 SBD | 34.34 WST |
| 500 SBD | 171.71 WST |
| 1,000 SBD | 343.43 WST |
| 5,000 SBD | 1717.15 WST |
| 10,000 SBD | 3434.29 WST |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → SBD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 WST | 2.911808 SBD |
| 5 WST | 14.55904 SBD |
| 10 WST | 29.11808 SBD |
| 25 WST | 72.795199 SBD |
| 50 WST | 145.590398 SBD |
| 100 WST | 291.18 SBD |
| 500 WST | 1455.9 SBD |
| 1,000 WST | 2911.81 SBD |
| 5,000 WST | 14559.04 SBD |
| 10,000 WST | 29118.08 SBD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SBD = 2.91261 WST | -- |
| 2026-10-27 | 1 SBD = 2.91261 WST | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SBD = 2.91063 WST | -0.07% |
| 2026-10-29 | 1 SBD = 2.90936 WST | -0.04% |
| 2026-10-30 | 1 SBD = 2.91181 WST | +0.08% |