Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Platinum Ounce hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SBD sang XPT

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Platinum Ounce 0.1258307 XPT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XPT0.1258307 Hiện tại XPT0.1258307 Cao nhất XPT0.1258307
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Platinum Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang XPT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1258307 XPT
2026-10-28
24 giờ qua
0 XPT
0%
7 ngày qua
0 XPT
0%
30 ngày qua
0 XPT
0%
1 năm qua
0 XPT
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.1258307
Hôm nay
0.1258307
Cao nhất
0.1258307
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang XPT.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.1258307 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SBD0.1258 XPT
5 SBD0.6292 XPT
10 SBD1.2583 XPT
25 SBD3.1458 XPT
50 SBD6.2915 XPT
100 SBD12.58 XPT
500 SBD62.92 XPT
1,000 SBD125.83 XPT
5,000 SBD629.15 XPT
10,000 SBD1258.31 XPT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPT → SBD)

Số tiềnTỷ giá
1 XPT7.947186 SBD
5 XPT39.73593 SBD
10 XPT79.47186 SBD
25 XPT198.67965 SBD
50 XPT397.3593 SBD
100 XPT794.72 SBD
500 XPT3973.59 SBD
1,000 XPT7947.19 SBD
5,000 XPT39735.93 SBD
10,000 XPT79471.86 SBD