Tỷ giá Bảng Sudan sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Sudan được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SDG sang FJD
Cập nhật
1
SDG
=
0.00442846
FJD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SDG = $0.00442846 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ج.س.225.81234558 SDG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.00442846
Hiện tại
$0.00442846
Cao nhất
$0.00442846
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá SDG sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SDG sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00442846 FJD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 FJD
0.00%
7 ngày qua
+0.000674 FJD
+17.94%
30 ngày qua
+0.000741 FJD
+20.10%
1 năm qua
+0.000652 FJD
+17.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00363166 Hôm nay
0.00442846 Cao nhất
0.00442846
0.00363166 Hôm nay
0.00442846 Cao nhất
0.00442846
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.64%
Tháng 11
-0.21%
Tháng 12
-3.03%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+16.65%
Tháng 3
-7.97%
Tháng 4
+1.29%
Tháng 5
+1.39%
Tháng 6
-1.47%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
+18.18%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SDG sang FJD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00379634 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00377081 FJD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.00362678
–
0.00394972
FJD
SDG tăng giá
+3.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00379634 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00371181
–
0.00392824
FJD
Năm ổn định
-2.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00374263 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00363166
–
0.00442846
FJD
Năm biến động
+16.87%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.