Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SLL sang KMF

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Franc Comoros 0.01785649 KMF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CF0.01785649 Hiện tại CF0.01785649 Cao nhất CF0.01785649
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLL sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLL sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01785649 KMF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 KMF
0.00%
7 ngày qua
-0.001232 KMF
-6.46%
30 ngày qua
-0.000634 KMF
-3.43%
1 năm qua
-0.000769 KMF
-4.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01705479
Hôm nay
0.01785649
Cao nhất
0.02064902
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.04%
Tháng 11
-1.64%
Tháng 12
-7.06%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
+3.10%
Tháng 3
+8.33%
Tháng 4
-7.87%
Tháng 5
+2.38%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
-4.74%
Tháng 9
+0.95%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLL sang KMF.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0201293 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0201293 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01946414 – 0.02159088 KMF
SLL tăng giá +3.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01917685 KMF
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.0178273 – 0.02234152 KMF
Năm biến động -12.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0186314 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01705479 – 0.02064902 KMF
Năm biến động -2.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.