Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLL sang NPR
Cập nhật
1
SLL
=
0.006301
NPR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SLL = ₨0.006301 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = Le158.70493604 SLL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨0.006301
Hiện tại
₨0.006301
Cao nhất
₨0.006301
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLL sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLL sang NPR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.006301 NPR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 NPR
0.00%
7 ngày qua
-0.000398 NPR
-5.94%
30 ngày qua
-0.00037 NPR
-5.55%
1 năm qua
+0.000056 NPR
+0.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.00601649 Hôm nay
0.006301 Cao nhất
0.00734465
0.00601649 Hôm nay
0.006301 Cao nhất
0.00734465
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.06%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
-4.29%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+3.52%
Tháng 3
+10.57%
Tháng 4
-8.14%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-5.93%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLL sang NPR.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0066051 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00593709 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00575674
–
0.00643105
NPR
SLL tăng giá
+2.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00613039 NPR
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.00593186
–
0.00664491
NPR
Năm biến động
+4.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0066051 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00601649
–
0.00734465
NPR
Năm biến động
-0.04%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.