Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SLL sang RWF

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Franc Rwanda 0.06013069 RWF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw0.06013069 Hiện tại FRw0.06013069 Cao nhất FRw0.06013069
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLL sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLL sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06013069 RWF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RWF
0.00%
7 ngày qua
-0.003968 RWF
-6.19%
30 ngày qua
-0.003819 RWF
-5.97%
1 năm qua
-0.003501 RWF
-5.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.05946911
Hôm nay
0.06013069
Cao nhất
0.0703569
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.45%
Tháng 11
-0.29%
Tháng 12
-6.46%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
+9.21%
Tháng 4
-8.12%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-6.82%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLL sang RWF.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06425405 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.05883718 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05569773 – 0.06264642 RWF
Năm biến động +7.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0628794 RWF
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.06013644 – 0.06844933 RWF
Năm biến động +3.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06425405 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05946911 – 0.0703569 RWF
Năm biến động -5.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.