Tỷ giá Leone Sierra Leone sang guilder Caribe hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang guilder Caribe hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SLL sang XCG
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang guilder Caribe
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLL sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SLL/XCG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLL sang XCG.
0.0000728 Hôm nay
0.00007827 Cao nhất
0.00008624
Lịch sử tỷ giá SLL/XCG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLL sang XCG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SLL | 0.0001 XCG |
| 5 SLL | 0.0004 XCG |
| 10 SLL | 0.0008 XCG |
| 25 SLL | 0.002 XCG |
| 50 SLL | 0.0039 XCG |
| 100 SLL | 0.01 XCG |
| 500 SLL | 0.04 XCG |
| 1,000 SLL | 0.08 XCG |
| 5,000 SLL | 0.39 XCG |
| 10,000 SLL | 0.78 XCG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCG → SLL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XCG | 12776.285511 SLL |
| 5 XCG | 63881.427556 SLL |
| 10 XCG | 127762.855112 SLL |
| 25 XCG | 319407.137779 SLL |
| 50 XCG | 638814.275559 SLL |
| 100 XCG | 1277628.55 SLL |
| 500 XCG | 6388142.76 SLL |
| 1,000 XCG | 12776285.51 SLL |
| 5,000 XCG | 63881427.56 SLL |
| 10,000 XCG | 127762855.11 SLL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SLL = 12833.2056 XCG | -- |
| 2026-10-27 | 1 SLL = 12833.2056 XCG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SLL = 12833.2056 XCG | +0% |
| 2026-10-29 | 1 SLL = 12833.2056 XCG | +0% |
| 2026-10-30 | 1 SLL = 12776.28551 XCG | -0.44% |
| 2026-10-31 | 1 SLL = 12776.28551 XCG | +0% |
| 2026-11-01 | 1 SLL = 12776.28551 XCG | +0% |
| 2026-11-02 | 1 SLL = 12776.28551 XCG | +0% |
| 2026-11-03 | 1 SLL = 12776.28551 XCG | +0% |
| 2026-11-04 | 1 SLL = 12776.28551 XCG | +0% |