Tỷ giá Leone Sierra Leone sang guilder Caribe hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang guilder Caribe hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SLL sang XCG

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = guilder Caribe 0.00007827 XCG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ0.00007827 Hiện tại ƒ0.00007827 Cao nhất ƒ0.00007827
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang guilder Caribe

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLL sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/XCG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLL sang XCG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00007827 XCG
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 XCG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XCG
0.45%
30 ngày qua
0.000000 XCG
0.18%
1 năm qua
-0.000001 XCG
-1.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0000728
Hôm nay
0.00007827
Cao nhất
0.00008624
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.02%
Tháng 12
-6.42%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
+0.72%
Tháng 3
+9.30%
Tháng 4
-8.67%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-6.84%
Tháng 9
+6.60%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/XCG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLL sang XCG.

562 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00007898 XCG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.00007898 XCG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.000076 – 0.00008228 XCG
Năm ổn định +0.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00007891 XCG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0000728 – 0.00008624 XCG
Năm biến động -0.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SLL0.0001 XCG
5 SLL0.0004 XCG
10 SLL0.0008 XCG
25 SLL0.002 XCG
50 SLL0.0039 XCG
100 SLL0.01 XCG
500 SLL0.04 XCG
1,000 SLL0.08 XCG
5,000 SLL0.39 XCG
10,000 SLL0.78 XCG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCG → SLL)

Số tiềnTỷ giá
1 XCG12776.285511 SLL
5 XCG63881.427556 SLL
10 XCG127762.855112 SLL
25 XCG319407.137779 SLL
50 XCG638814.275559 SLL
100 XCG1277628.55 SLL
500 XCG6388142.76 SLL
1,000 XCG12776285.51 SLL
5,000 XCG63881427.56 SLL
10,000 XCG127762855.11 SLL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SLL = 12833.2056 XCG--
2026-10-271 SLL = 12833.2056 XCG+0%
2026-10-281 SLL = 12833.2056 XCG+0%
2026-10-291 SLL = 12833.2056 XCG+0%
2026-10-301 SLL = 12776.28551 XCG-0.44%
2026-10-311 SLL = 12776.28551 XCG+0%
2026-11-011 SLL = 12776.28551 XCG+0%
2026-11-021 SLL = 12776.28551 XCG+0%
2026-11-031 SLL = 12776.28551 XCG+0%
2026-11-041 SLL = 12776.28551 XCG+0%