Tỷ giá Schilling Somali sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Schilling Somali sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SOS sang AED

Cập nhật
Schilling Somali 1 SOS = Dirham UAE 0.00641907 AED
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.إ0.00641882 Hiện tại د.إ0.00641907 Cao nhất د.إ0.00641907
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00641907 AED
2026-11-09
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
-0.000008 AED
-0.12%
30 ngày qua
-0.000008 AED
-0.12%
1 năm qua
-0.000031 AED
-0.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00630503
Hôm nay
0.00641907
Cao nhất
0.00664394
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.33%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang AED.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00643645 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00643645 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00636166 – 0.0065098 AED
Năm ổn định +0.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00643356 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00620145 – 0.00652508 AED
Năm ổn định -0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00643417 AED
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.00630503 – 0.00664394 AED
Năm ổn định -0.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.0064 AED
5 SOS0.0321 AED
10 SOS0.0642 AED
25 SOS0.1605 AED
50 SOS0.321 AED
100 SOS0.64 AED
500 SOS3.21 AED
1,000 SOS6.42 AED
5,000 SOS32.1 AED
10,000 SOS64.19 AED

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AED → SOS)

Số tiềnTỷ giá
1 AED155.7857 SOS
5 AED778.9285 SOS
10 AED1557.856999 SOS
25 AED3894.642498 SOS
50 AED7789.284997 SOS
100 AED15578.57 SOS
500 AED77892.85 SOS
1,000 AED155785.7 SOS
5,000 AED778928.5 SOS
10,000 AED1557857 SOS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 SOS = 155.59111 AED+0.03%
2026-11-011 SOS = 155.59308 AED+0%
2026-11-021 SOS = 155.59607 AED+0%
2026-11-031 SOS = 155.6524 AED+0.04%
2026-11-041 SOS = 155.66009 AED+0%
2026-11-051 SOS = 155.61857 AED-0.03%
2026-11-061 SOS = 155.93231 AED+0.2%
2026-11-071 SOS = 155.79608 AED-0.09%
2026-11-081 SOS = 155.79195 AED+-0%
2026-11-091 SOS = 155.7857 AED+-0%