Tỷ giá Schilling Somali sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Schilling Somali sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SOS sang BOB

Cập nhật
Schilling Somali 1 SOS = Boliviano Bolivia 0.02092831 BOB
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $b0.02092831 Hiện tại $b0.02092831 Cao nhất $b0.02092831
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02092831 BOB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
-0.000088 BOB
-0.42%
30 ngày qua
-0.000822 BOB
-3.78%
1 năm qua
+0.008858 BOB
+73.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01168366
Hôm nay
0.02092831
Cao nhất
0.02216017
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.07%
Tháng 11
+0.33%
Tháng 12
-1.80%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.26%
Tháng 6
+70.13%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
+1.40%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang BOB.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01509596 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01211537 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0120064 – 0.01220112 BOB
Năm ổn định -0.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01210971 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01168366 – 0.01227541 BOB
Năm ổn định +0.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01509596 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01183587 – 0.02216017 BOB
Năm biến động +72.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.0209 BOB
5 SOS0.1046 BOB
10 SOS0.2093 BOB
25 SOS0.5232 BOB
50 SOS1.0464 BOB
100 SOS2.09 BOB
500 SOS10.46 BOB
1,000 SOS20.93 BOB
5,000 SOS104.64 BOB
10,000 SOS209.28 BOB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BOB → SOS)

Số tiềnTỷ giá
1 BOB47.782157 SOS
5 BOB238.910783 SOS
10 BOB477.821566 SOS
25 BOB1194.553915 SOS
50 BOB2389.107831 SOS
100 BOB4778.22 SOS
500 BOB23891.08 SOS
1,000 BOB47782.16 SOS
5,000 BOB238910.78 SOS
10,000 BOB477821.57 SOS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SOS = 47.78216 BOB+0%
2026-10-111 SOS = 47.78216 BOB+0%
2026-10-111 SOS = 47.78216 BOB+0%
2026-10-111 SOS = 47.78216 BOB+0%
2026-10-111 SOS = 47.78216 BOB+0%
2026-10-121 SOS = 47.78216 BOB+0%
2026-10-121 SOS = 47.78216 BOB+0%
2026-10-121 SOS = 47.78216 BOB+0%
2026-10-121 SOS = 47.78216 BOB+0%
2026-10-121 SOS = 47.78216 BOB+0%