Tỷ giá Schilling Somali sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Schilling Somali sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SOS sang ETB

Cập nhật
Schilling Somali 1 SOS = Birr Ethiopia 0.28264069 ETB
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.28264069 Hiện tại Br0.28264069 Cao nhất Br0.28264069
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28264069 ETB
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000455 ETB
-0.16%
7 ngày qua
-0.000455 ETB
-0.16%
30 ngày qua
-0.001718 ETB
-0.60%
1 năm qua
+0.016985 ETB
+6.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.24616726
Hôm nay
0.28264069
Cao nhất
0.2920285
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.88%
Tháng 11
+0.85%
Tháng 12
-1.41%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
-0.39%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.81%
Tháng 5
+0.52%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
+2.96%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
-0.58%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang ETB.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.27785489 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.158682 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09872193 – 0.22348665 ETB
Năm biến động +123.80%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24280134 ETB
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.21952069 – 0.27415811 ETB
Năm biến động +21.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27785489 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24616726 – 0.2920285 ETB
Năm biến động +4.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.2826 ETB
5 SOS1.4132 ETB
10 SOS2.8264 ETB
25 SOS7.066 ETB
50 SOS14.132 ETB
100 SOS28.26 ETB
500 SOS141.32 ETB
1,000 SOS282.64 ETB
5,000 SOS1413.2 ETB
10,000 SOS2826.41 ETB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ETB → SOS)

Số tiềnTỷ giá
1 ETB3.538061 SOS
5 ETB17.690305 SOS
10 ETB35.38061 SOS
25 ETB88.451526 SOS
50 ETB176.903052 SOS
100 ETB353.81 SOS
500 ETB1769.03 SOS
1,000 ETB3538.06 SOS
5,000 ETB17690.31 SOS
10,000 ETB35380.61 SOS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SOS = 3.53237 ETB--
2026-10-271 SOS = 3.53237 ETB+0%
2026-10-281 SOS = 3.53806 ETB+0.16%