Tỷ giá Schilling Somali sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Schilling Somali sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SOS sang TJS

Cập nhật
Schilling Somali 1 SOS = Somoni Tajikistan 0.01611444 TJS
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất SM0.01611365 Hiện tại SM0.01611444 Cao nhất SM0.01611444
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01611444 TJS
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000001 TJS
7 ngày qua
-0.000011 TJS
-0.07%
30 ngày qua
-0.000043 TJS
-0.27%
1 năm qua
+0.000112 TJS
+0.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01587994
Hôm nay
0.01611444
Cao nhất
0.01687666
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.24%
Tháng 11
-0.49%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+0.69%
Tháng 3
-2.21%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang TJS.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01881411 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01881411 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01842812 – 0.01926752 TJS
Năm ổn định -0.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0175028 TJS
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.01555545 – 0.01934165 TJS
Năm biến động -15.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01634654 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01587994 – 0.01687666 TJS
Năm ổn định -0.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.0161 TJS
5 SOS0.0806 TJS
10 SOS0.1611 TJS
25 SOS0.4029 TJS
50 SOS0.8057 TJS
100 SOS1.61 TJS
500 SOS8.06 TJS
1,000 SOS16.11 TJS
5,000 SOS80.57 TJS
10,000 SOS161.14 TJS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TJS → SOS)

Số tiềnTỷ giá
1 TJS62.056159 SOS
5 TJS310.280795 SOS
10 TJS620.56159 SOS
25 TJS1551.403976 SOS
50 TJS3102.807951 SOS
100 TJS6205.62 SOS
500 TJS31028.08 SOS
1,000 TJS62056.16 SOS
5,000 TJS310280.8 SOS
10,000 TJS620561.59 SOS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SOS = 62.01492 TJS--
2026-10-271 SOS = 62.01492 TJS+0%
2026-10-281 SOS = 62.041 TJS+0.04%
2026-10-291 SOS = 62.02709 TJS-0.02%
2026-10-301 SOS = 62.05917 TJS+0.05%
2026-10-311 SOS = 62.05616 TJS+-0%