Tỷ giá Schilling Somali sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Schilling Somali sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SOS sang TTD

Cập nhật
Schilling Somali 1 SOS = Đô la Trinidad và Tobago 0.01181885 TTD
+0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất TT$0.01179147 Hiện tại TT$0.01181885 Cao nhất TT$0.01181885
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01181885 TTD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000027 TTD
+0.23%
7 ngày qua
-0.00001 TTD
-0.09%
30 ngày qua
-0.000076 TTD
-0.63%
1 năm qua
-0.000074 TTD
-0.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01160688
Hôm nay
0.01181885
Cao nhất
0.01229782
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.02%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+0.86%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
-1.03%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang TTD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01188862 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01188862 TTD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01172054 – 0.01200305 TTD
Năm ổn định +0.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01188081 TTD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.01139137 – 0.01205427 TTD
Năm ổn định -0.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01187538 TTD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01160688 – 0.01229782 TTD
Năm ổn định -0.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.0118 TTD
5 SOS0.0591 TTD
10 SOS0.1182 TTD
25 SOS0.2955 TTD
50 SOS0.5909 TTD
100 SOS1.18 TTD
500 SOS5.91 TTD
1,000 SOS11.82 TTD
5,000 SOS59.09 TTD
10,000 SOS118.19 TTD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TTD → SOS)

Số tiềnTỷ giá
1 TTD84.610579 SOS
5 TTD423.052893 SOS
10 TTD846.105787 SOS
25 TTD2115.264467 SOS
50 TTD4230.528935 SOS
100 TTD8461.06 SOS
500 TTD42305.29 SOS
1,000 TTD84610.58 SOS
5,000 TTD423052.89 SOS
10,000 TTD846105.79 SOS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 SOS = 84.29418 TTD-0.13%
2026-10-301 SOS = 84.43372 TTD+0.17%
2026-10-311 SOS = 84.53589 TTD+0.12%
2026-11-011 SOS = 85.0177 TTD+0.57%
2026-11-021 SOS = 84.90169 TTD-0.14%
2026-11-031 SOS = 84.20372 TTD-0.82%
2026-11-041 SOS = 84.58426 TTD+0.45%
2026-11-051 SOS = 84.7785 TTD+0.23%
2026-11-061 SOS = 84.80708 TTD+0.03%
2026-11-071 SOS = 84.61058 TTD-0.23%