Tỷ giá Schilling Somali sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Schilling Somali sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SOS sang TWD

Cập nhật
Schilling Somali 1 SOS = Đô la Đài Loan mới 0.0574029 TWD
-0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất NT$0.0574029 Hiện tại NT$0.0574029 Cao nhất NT$0.05776677
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0574029 TWD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000364 TWD
-0.63%
7 ngày qua
+0.000319 TWD
+0.56%
30 ngày qua
+0.001548 TWD
+2.77%
1 năm qua
+0.003126 TWD
+5.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.05328534
Hôm nay
0.0574029
Cao nhất
0.05802365
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.27%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
+2.16%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+1.80%
Tháng 6
+1.85%
Tháng 7
-1.97%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
+2.10%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang TWD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.05667403 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SOS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.05667403 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05526759 – 0.05789878 TWD
Năm ổn định +2.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05462046 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05051661 – 0.0583697 TWD
Năm biến động -4.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0557098 TWD
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.05405357 – 0.05802365 TWD
SOS tăng giá +4.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.0574 TWD
5 SOS0.287 TWD
10 SOS0.574 TWD
25 SOS1.4351 TWD
50 SOS2.8701 TWD
100 SOS5.74 TWD
500 SOS28.7 TWD
1,000 SOS57.4 TWD
5,000 SOS287.01 TWD
10,000 SOS574.03 TWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → SOS)

Số tiềnTỷ giá
1 TWD17.420724 SOS
5 TWD87.10362 SOS
10 TWD174.207241 SOS
25 TWD435.518102 SOS
50 TWD871.036204 SOS
100 TWD1742.07 SOS
500 TWD8710.36 SOS
1,000 TWD17420.72 SOS
5,000 TWD87103.62 SOS
10,000 TWD174207.24 SOS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 SOS = 17.62201 TWD-0.01%
2026-10-311 SOS = 17.55383 TWD-0.39%
2026-11-011 SOS = 17.51801 TWD-0.2%
2026-11-021 SOS = 17.52286 TWD+0.03%
2026-11-031 SOS = 17.51498 TWD-0.04%
2026-11-041 SOS = 17.54146 TWD+0.15%
2026-11-051 SOS = 17.43958 TWD-0.58%
2026-11-061 SOS = 17.44637 TWD+0.04%
2026-11-071 SOS = 17.31099 TWD-0.78%
2026-11-081 SOS = 17.42072 TWD+0.63%