Tỷ giá Schilling Somali sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Schilling Somali sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SOS sang TWD
Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SOS/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang TWD.
0.05328534 Hôm nay
0.0574029 Cao nhất
0.05802365
Lịch sử tỷ giá SOS/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang TWD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SOS | 0.0574 TWD |
| 5 SOS | 0.287 TWD |
| 10 SOS | 0.574 TWD |
| 25 SOS | 1.4351 TWD |
| 50 SOS | 2.8701 TWD |
| 100 SOS | 5.74 TWD |
| 500 SOS | 28.7 TWD |
| 1,000 SOS | 57.4 TWD |
| 5,000 SOS | 287.01 TWD |
| 10,000 SOS | 574.03 TWD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → SOS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 17.420724 SOS |
| 5 TWD | 87.10362 SOS |
| 10 TWD | 174.207241 SOS |
| 25 TWD | 435.518102 SOS |
| 50 TWD | 871.036204 SOS |
| 100 TWD | 1742.07 SOS |
| 500 TWD | 8710.36 SOS |
| 1,000 TWD | 17420.72 SOS |
| 5,000 TWD | 87103.62 SOS |
| 10,000 TWD | 174207.24 SOS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 SOS = 17.62201 TWD | -0.01% |
| 2026-10-31 | 1 SOS = 17.55383 TWD | -0.39% |
| 2026-11-01 | 1 SOS = 17.51801 TWD | -0.2% |
| 2026-11-02 | 1 SOS = 17.52286 TWD | +0.03% |
| 2026-11-03 | 1 SOS = 17.51498 TWD | -0.04% |
| 2026-11-04 | 1 SOS = 17.54146 TWD | +0.15% |
| 2026-11-05 | 1 SOS = 17.43958 TWD | -0.58% |
| 2026-11-06 | 1 SOS = 17.44637 TWD | +0.04% |
| 2026-11-07 | 1 SOS = 17.31099 TWD | -0.78% |
| 2026-11-08 | 1 SOS = 17.42072 TWD | +0.63% |